TAN TIN PHAT IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他硫酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN TíN PHáT
29
进口笔数
10
出口笔数
$463.8K
进口金额
$31.0K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2023-11-13
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316760399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UW03KF |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Golden King Plaza, Phòng Số 1522, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN TIN PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Golden King Plaza, Phòng Số 1522, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84914263918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283330 | 明矾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $334.2K |
| 俄罗斯 | 4 | $129.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC VELES LLC | 俄罗斯 | 4 | $129.6K | 其他玉米 |
| WELSCONDA CO LTD | 中国 | 7 | $109.1K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | 12 | $104.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| ZHENGZHOU MAHACO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $65.5K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 2 | $39.2K | 公交卡车轮胎 |
| AMAX CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $11.9K | 不可调扳手、可调扳手 |
| UNIWIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 其他硫酸盐、氯化铵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DET JIFA THANH AN (VIET NAM) | 越南 | 8 | $30.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH DUC TIN (VIET NAM) | 越南 | 2 | $807 | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU MAHACO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-31 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-31 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-31 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-22 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU MAHACO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-09-09 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU MAHACO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-07-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-07-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 明矾 | CONG TY TNHH DET JIFA THANH AN (VIET NAM) | 越南 | $2.0K |
| 2023-10-21 | 明矾 | CONG TY TNHH DET JIFA THANH AN (VIET NAM) | 越南 | $2.5K |
| 2023-09-27 | 明矾 | CONG TY TNHH DUC TIN (VIET NAM) | 越南 | $317 |
| 2023-09-20 | 明矾 | CONG TY TNHH DET JIFA THANH AN (VIET NAM) | 越南 | $3.4K |
| 2023-08-05 | 明矾 | CONG TY TNHH DET JIFA THANH AN (VIET NAM) | 越南 | $3.4K |
| 2023-06-09 | 明矾 | CONG TY TNHH DET JIFA THANH AN (VIET NAM) | 越南 | $4.4K |
| 2023-05-25 | 明矾 | CONG TY TNHH DUC TIN (VIET NAM) | 越南 | $490 |
| 2023-04-20 | 明矾 | CONG TY TNHH DET JIFA THANH AN (VIET NAM) | 越南 | $4.8K |
| 2023-03-13 | 明矾 | CONG TY TNHH DET JIFA THANH AN (VIET NAM) | 越南 | $4.9K |
| 2023-02-01 | 明矾 | CONG TY TNHH DET JIFA THANH AN (VIET NAM) | 越南 | $4.8K |