N.O.A. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH N.O.A
6
进口笔数
10
出口笔数
$34.8K
进口金额
$510.6K
出口金额
2024-09-26
最近进口
2026-01-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701628581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVJNW4G |
| 成立日期 | 2009-09-24 |
| 联系地址 | Lô D3-ô 14, tổ 68, Khu 5, Đường số 1, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH N.O.A |
| 企业英文名称 | N.O.A CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D3-ô 14, tổ 68, Khu 5, Đường số 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu phụ tùng ô tô, xe máy; yếm xe (lót mâm); các sản phẩm bằng cao su; mủ cao su nguyên sinh, mủ cao su đã qua sơ chế; các loại nhựa. - Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các loại hàng hóa phụ tùng ô tô, xe máy; yếm xe (lót mâm); các sản phẩm bằng cao su; mủ cao su nguyên sinh, mủ cao su đã qua sơ chế; các loại nhựa theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84908823938 |
| 邮箱 | noa.rubber@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 54.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $34.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $510.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Van Co., Ltd. | 越南 | 6 | $34.8K | 其他铝制品、金属框架软垫椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $510.6K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 80毫米以上U型钢 | Long Van Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2024-09-10 | 80毫米以上U型钢 | Long Van Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-06-06 | 80毫米以上U型钢 | Long Van Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2024-06-06 | 80毫米以上U型钢 | Long Van Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2024-02-01 | 80毫米以上U型钢 | Long Van Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2023-04-20 | 80毫米以上U型钢 | Long Van Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-04-20 | 80毫米以上U型钢 | Long Van Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2023-01-31 | 80毫米以上U型钢 | Long Van Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2023-01-31 | 80毫米以上U型钢 | Long Van Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $50.8K |
| 2026-01-28 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $50.8K |
| 2026-01-06 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $50.8K |
| 2026-01-05 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $50.8K |
| 2025-11-04 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $48.0K |
| 2025-11-03 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $48.0K |
| 2025-09-17 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $52.2K |
| 2025-09-17 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $52.7K |
| 2025-07-14 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $53.2K |
| 2025-07-09 | 天然橡胶乳 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $53.2K |