Nam Thanh Telecommunication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG NAM THANH
- 邮箱4
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104573245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK0PRKU |
| 成立日期 | 2010-04-01 |
| 联系地址 | Số 153, Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG NAM THANH |
| 企业英文名称 | NAM THANH TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 153, Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84963366988 |
| 邮箱 | Info@nttelecom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $625.0K | 锂原电池、带接头绝缘电线 |
| Suqian Xinhong Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $448.3K | 20W以下固定电阻器、20W以上固定电阻器 |
| Shenzhen Qihong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.3K | 仪表零件及附件、铜铸件 |
| Wenzhou Sinco Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.4K | 铜铸件、锂原电池 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 电测仪表 | SHANGHAI LION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 电测仪表 | SHANGHAI LION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 电测仪表 | SHANGHAI LION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-08 | 电测仪表 | SHANGHAI LION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-27 | 20W以下固定电阻器 | SUQIAN XINHONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-06 | 锂原电池 | SHANGHAI LION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-06 | 电测仪表 | SHANGHAI LION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI LION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 锂原电池 | WENZHOU SINCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-04 | 带接头绝缘电线 | WENZHOU SINCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |