HT Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG HT
9
进口笔数
5
出口笔数
$116.9K
进口金额
$742.8K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2025-09-24
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502309929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVR5A67 |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | 65/1 Đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG HT |
| 企业英文名称 | HT ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 445A1 đường Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02543616263 |
| 邮箱 | diep@htenergies.com |
| 官网 | www.htenergies.com |
| 传真 | 02543616264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $43.7K |
| 英国 | 4 | $37.7K |
| 法国 | 2 | $25.5K |
| 新加坡 | 2 | $9.3K |
| 意大利 | 2 | $732 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $382.8K |
| 马来西亚 | 2 | $360.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongtian Technology Submarine Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.4K | 高压电线、绝缘电线 |
| IKM Testing Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $40.4K | 机床零件附件、钢制气罐 |
| 437390c4f232bcd3929775d050aa8b7e | 1 | $23.4K | ||
| Cryogenic & Industrial Spares Ltd. | 英国 | 1 | $8.1K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Orion S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.1K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| 44d1b8ad5605a1612cfb8d14f77a2b5e | 1 | $642 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKM Testing Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $382.8K | 可互换扳手套筒、其他气泵 |
| CRYOGENIC TANK SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $360.0K | 运输集装箱、其他稀有气体 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 气体计量仪表 | IKM TESTING ASIA PTE LTD | 英国 | $2.1K |
| 2025-04-01 | 轴承座 | ORION S P A | 意大利 | $476 |
| 2025-02-05 | 高压电线 | ZHONGTIAN TECHNOLOGY SUBMARINE CABLE CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2024-12-21 | 金属加工机刀 | ORION S.P.A. | 意大利 | $156 |
| 2024-12-21 | 滚珠轴承 | ORION S.P.A. | 中国 | $334 |
| 2024-12-21 | 自攻螺钉 | ORION S.P.A. | 中国 | $5 |
| 2024-12-21 | 阀门零件 | ORION S P A | 意大利 | $31 |
| 2024-12-21 | 非螺纹垫圈 | ORION S P A | 意大利 | $69 |
| 2023-09-14 | 其他气泵 | IKM TESTING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $8.7K |
| 2023-09-13 | 钢铁软管 | HANSA-FLEX SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $642 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 气体计量仪表 | IKM TESTING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2025-08-28 | 分析仪器 | IKM TESTING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2023-10-06 | 其他气泵 | IKM TESTING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $375.1K |
| 2023-10-05 | 钢制气罐 | CRYOGENIC TANK SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $60.0K |
| 2023-10-05 | 钢制气罐 | CRYOGENIC TANK SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $60.0K |
| 2023-10-05 | 钢制气罐 | CRYOGENIC TANK SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $60.0K |
| 2023-10-05 | 钢制气罐 | CRYOGENIC TANK SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $60.0K |
| 2023-10-05 | 钢制气罐 | CRYOGENIC TANK SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $120.0K |