Ngoc Kim Loan Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 849 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT THươNG MạI NGọC KIM LOAN VIệT NAM
4
进口笔数
849
出口笔数
$128.8K
进口金额
$47.02M
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-07-29
最近出口
4
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402098413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK3BBWH |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | Quốc lộ 54, Ấp Tân Định, Xã Tân Thành, Huyện Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGỌC KIM LOAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGOC KIM LOAN VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 54, Ấp Tân Định, Xã Lai Vung, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84903718035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $83.9K |
| 越南 | 1 | $44.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 596 | $29.33M |
| 越南 | 39 | $6.79M |
| 中国香港 | 12 | $2.89M |
| 泰国 | 46 | $1.14M |
| 马来西亚 | 1 | $41.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Topbest International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.9K | 冷冻鲶鱼 |
| Dongguan High Giant Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Shenzhen Gumei Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Zhanjiang Guangcheng Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Shili Shengbian Minhu Zhuzu | 中国 | 124 | $8.44M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Profit Yung Food Products Ltd. | 越南 | 24 | $6.32M | 鱼杂及部位 |
| Qingdao Longxi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 96 | $3.69M | 冻鲶鱼片 |
| Shenzhen Aok Union Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.58M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Lihuochenfeng Border Residents Mutual Aid Group | 中国 | 33 | $1.68M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Fangchenggang Fangcheng District Jiahe Border Residents Trade | 中国 | 30 | $1.51M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| KDR Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.47M | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Qingdao Yearly Surplus Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.45M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Lihuo A Xiang Border Residents Mutual Aid Group | 中国 | 27 | $1.30M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 25 | $1.15M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他制冷设备 | Shenzhen Gumei Trade Co., Ltd. | 中国 | $29.8K |
| 2025-04-11 | 其他制冷设备 | Dongguan High Giant Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30.5K |
| 2024-06-20 | 食品加工机械 | Zhanjiang Guangcheng Development Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2024-06-20 | 食品加工机械 | Zhanjiang Guangcheng Development Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2023-03-13 | 冷冻鲶鱼 | Hangzhou Topbest International Trading Co., Ltd. | 越南 | $44.9K |
出口(共 849)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY YISHENGYUAN BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $43.0K |
| 2026-07-28 | 冷冻鱼杂碎 | Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | — | $17.5K |
| 2026-07-28 | 冻鲶鱼片 | Qingdao Longxi International Trade Co., Ltd. | — | $41.0K |
| 2026-07-27 | 冻鲶鱼片 | KDR Intertrade Co., Ltd. | — | $13.4K |
| 2026-07-27 | 冻鲶鱼片 | KDR Intertrade Co., Ltd. | — | $13.5K |
| 2026-07-26 | 冷冻鲶鱼 | YIWU IMTON YOUPIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $34.7K |
| 2026-07-26 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY YISHENGYUAN BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $40.9K |
| 2026-07-25 | 冻鲶鱼片 | Dongxing City Junxuan Import & Export Trade Co., Ltd. | — | $51.1K |
| 2026-07-21 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY XINDAYUAN INTERCHANGE TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $37.9K |
| 2026-07-20 | 冻鲶鱼片 | Qingdao Longxi International Trade Co., Ltd. | — | $41.0K |