PAK VIET NAM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,244 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PAK VIệT NAM
- 邮箱1
- Facebook1
52
进口笔数
1,244
出口笔数
$2.85M
进口金额
$15.08M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602775391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPX9EV3 |
| 成立日期 | 2012-03-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phước Bình, Ấp 4, Xã Phước Bình, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PAK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Phước Bình, Ấp 4, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm công nghiệp Phước Bình 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 913114205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.84M |
| 澳大利亚 | 4 | $7.9K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
| 西班牙 | 1 | $474 |
| 日本 | 1 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1,098 | $13.27M |
| 新西兰 | 144 | $1.80M |
| 加拿大 | 1 | $11.6K |
| 新加坡 | 1 | $47 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australia Pak Co., Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $1.59M | 纸浆成型机、灌装封口机 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $447.9K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| Foshan Wantage Co., Ltd. | 中国 | 8 | $197.5K | 陶瓷包装及农用容器、通信设备零件 |
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.0K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| Wellstar Asia Ltd. | 中国 | 6 | $150.6K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $97.8K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.7K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Foshan Ceri Ceramic Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.0K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Foshan Starway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.9K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Australia Pak Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $13.8K | 其他塑料制品、皮带输送机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australia Pak Pty Ltd | 澳大利亚 | 1,107 | $13.35M | 模制纸浆、非瓦楞折叠盒 |
| Eggpak NZ Ltd. | 新西兰 | 135 | $1.73M | 模制纸浆、非瓦楞折叠盒 |
| Wairarapa Eggs Ltd. | 新西兰 | 1 | $182 | 模制纸浆 |
| Culina Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $47 | 印刷标签、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 高岭土 | FOSHAN CERI CERAMIC DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-03-20 | 高铝耐火陶瓷 | JINCHENG SCIEN FINE MATERIALS CO.LTD. | 中国 | $22.4K |
| 2026-03-18 | 高铝耐火陶瓷 | JINCHENG SCIEN FINE MATERIALS CO.LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-18 | 高铝耐火陶瓷 | JINCHENG SCIEN FINE MATERIALS CO.LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-18 | 其他耐火陶瓷 | JINCHENG SCIEN FINE MATERIALS CO.LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-07 | 高铝耐火陶瓷 | FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-09 | 高岭土 | FOSHAN CERI CERAMIC DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-11-26 | 高岭土 | FOSHAN CERI CERAMIC DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-11-06 | 灌装封口机 | AUSTRALIA PAK CO.,LTD. | 中国 | $360.0K |
| 2025-10-14 | 高铝耐火陶瓷 | FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
出口(共 1,244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | AUSTRALIA PAK PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | AUSTRALIA PAK PTY LTD | 澳大利亚 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | AUSTRALIA PAK PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | AUSTRALIA PAK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | AUSTRALIA PAK PTY LTD | 澳大利亚 | $930 |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | AUSTRALIA PAK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | AUSTRALIA PAK PTY LTD | 澳大利亚 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | AUSTRALIA PAK PTY LTD | 澳大利亚 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | AUSTRALIA PAK PTY LTD | 澳大利亚 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | AUSTRALIA PAK PTY LTD | 澳大利亚 | $412 |