PAK VIET NAM Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,244 笔 · 主营 模制纸浆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PAK VIệT NAM

52
进口笔数
1,244
出口笔数
$2.85M
进口金额
$15.08M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $840.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2023-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $245.6K · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 34 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $418.3K · 33 笔2023-12进口 $150 · 1 笔出口 $552.6K · 43 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $399.1K · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $334.6K · 26 笔2024-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $458.6K · 37 笔2024-04进口 $64.2K · 2 笔出口 $446.8K · 35 笔2024-05进口 $49.3K · 4 笔出口 $426.2K · 34 笔2024-06进口 $474 · 1 笔出口 $320.5K · 27 笔2024-07进口 $338.6K · 2 笔出口 $400.9K · 31 笔2024-08进口 $55.5K · 5 笔出口 $411.9K · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.8K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $409.1K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.6K · 34 笔2024-12进口 $840.0K · 2 笔出口 $403.4K · 31 笔2025-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $354.8K · 26 笔2025-02进口 $361.5K · 1 笔出口 $304.2K · 24 笔2025-03进口 $36.2K · 2 笔出口 $444.1K · 35 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $427.6K · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $359.7K · 30 笔2025-06进口 $108.6K · 3 笔出口 $421.0K · 35 笔2025-07进口 $98.5K · 2 笔出口 $384.8K · 31 笔2025-08进口 $65.0K · 2 笔出口 $534.3K · 42 笔2025-09进口 $89.1K · 3 笔出口 $435.9K · 37 笔2025-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $459.1K · 39 笔2025-11进口 $373.0K · 2 笔出口 $351.0K · 31 笔2025-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $377.9K · 32 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $440.0K · 38 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $180.9K · 15 笔2026-03进口 $46.0K · 3 笔出口 $348.0K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.5K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2023-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $245.6K · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 34 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $418.3K · 33 笔2023-12进口 $150 · 1 笔出口 $552.6K · 43 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $399.1K · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $334.6K · 26 笔2024-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $458.6K · 37 笔2024-04进口 $64.2K · 2 笔出口 $446.8K · 35 笔2024-05进口 $49.3K · 4 笔出口 $426.2K · 34 笔2024-06进口 $474 · 1 笔出口 $320.5K · 27 笔2024-07进口 $338.6K · 2 笔出口 $400.9K · 31 笔2024-08进口 $55.5K · 5 笔出口 $411.9K · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.8K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $409.1K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.6K · 34 笔2024-12进口 $840.0K · 2 笔出口 $403.4K · 31 笔2025-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $354.8K · 26 笔2025-02进口 $361.5K · 1 笔出口 $304.2K · 24 笔2025-03进口 $36.2K · 2 笔出口 $444.1K · 35 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $427.6K · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $359.7K · 30 笔2025-06进口 $108.6K · 3 笔出口 $421.0K · 35 笔2025-07进口 $98.5K · 2 笔出口 $384.8K · 31 笔2025-08进口 $65.0K · 2 笔出口 $534.3K · 42 笔2025-09进口 $89.1K · 3 笔出口 $435.9K · 37 笔2025-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $459.1K · 39 笔2025-11进口 $373.0K · 2 笔出口 $351.0K · 31 笔2025-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $377.9K · 32 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $440.0K · 38 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $180.9K · 15 笔2026-03进口 $46.0K · 3 笔出口 $348.0K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.5K · 27 笔

工商档案

企业注册号3602775391
企查查编码QVNWPX9EV3
成立日期2012-03-26
联系地址Cụm công nghiệp Phước Bình, Ấp 4, Xã Phước Bình, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PAK VIỆT NAM
企业英文名称PAK VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Phước Bình, Ấp 4, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm công nghiệp Phước Bình 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话913114205
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
320720可玻化搪瓷
690320高铝耐火陶瓷
690912高硬度工业陶瓷
392690其他塑料制品
844140纸浆成型机
842230灌装封口机
842240包装机械
842870工业机器人
392030苯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
482370模制纸浆
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$2.84M
澳大利亚4$7.9K
意大利1$1.1K
西班牙1$474
日本1$110

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1,098$13.27M
新西兰144$1.80M
加拿大1$11.6K
新加坡1$47

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Australia Pak Co., Ltd.澳大利亚5$1.59M纸浆成型机、灌装封口机
FCRI Import & Export Co., Ltd.中国3$447.9K高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷
Foshan Wantage Co., Ltd.中国8$197.5K陶瓷包装及农用容器、通信设备零件
Anhuai Co., Ltd.中国2$156.0K泵及压缩机零件、铝合金型材
Wellstar Asia Ltd.中国6$150.6K可玻化搪瓷、制成颜料
Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd.中国7$97.8K高岭土、可玻化搪瓷
Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd.中国2$51.7K工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
Foshan Ceri Ceramic Development Co., Ltd.中国3$39.0K高岭土、可玻化搪瓷
Foshan Starway Industrial Co., Ltd.中国4$23.9K高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷
Australia Pak Pty Ltd澳大利亚5$13.8K其他塑料制品、皮带输送机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Australia Pak Pty Ltd澳大利亚1,107$13.35M模制纸浆、非瓦楞折叠盒
Eggpak NZ Ltd.新西兰135$1.73M模制纸浆、非瓦楞折叠盒
Wairarapa Eggs Ltd.新西兰1$182模制纸浆
Culina Pte. Ltd.新加坡1$47印刷标签、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24高岭土FOSHAN CERI CERAMIC DEVELOPMENT CO LTD中国$13.0K
2026-03-20高铝耐火陶瓷JINCHENG SCIEN FINE MATERIALS CO.LTD.中国$22.4K
2026-03-18高铝耐火陶瓷JINCHENG SCIEN FINE MATERIALS CO.LTD.中国$2.4K
2026-03-18高铝耐火陶瓷JINCHENG SCIEN FINE MATERIALS CO.LTD.中国$4.5K
2026-03-18其他耐火陶瓷JINCHENG SCIEN FINE MATERIALS CO.LTD.中国$3.7K
2026-01-07高铝耐火陶瓷FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$4.5K
2025-12-09高岭土FOSHAN CERI CERAMIC DEVELOPMENT CO LTD中国$13.0K
2025-11-26高岭土FOSHAN CERI CERAMIC DEVELOPMENT CO LTD中国$13.0K
2025-11-06灌装封口机AUSTRALIA PAK CO.,LTD.中国$360.0K
2025-10-14高铝耐火陶瓷FOSHAN STARWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$9.6K

出口(共 1,244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28模制纸浆AUSTRALIA PAK PTY LTD澳大利亚$4.2K
2026-04-28模制纸浆AUSTRALIA PAK PTY LTD澳大利亚$12.7K
2026-04-28模制纸浆AUSTRALIA PAK PTY LTD澳大利亚$4.2K
2026-04-28模制纸浆AUSTRALIA PAK PTY LTD澳大利亚$1.0K
2026-04-28瓦楞纸箱AUSTRALIA PAK PTY LTD澳大利亚$930
2026-04-28模制纸浆AUSTRALIA PAK PTY LTD澳大利亚$1.1K
2026-04-28模制纸浆AUSTRALIA PAK PTY LTD澳大利亚$9.3K
2026-04-28非瓦楞折叠盒AUSTRALIA PAK PTY LTD澳大利亚$11.7K
2026-04-28模制纸浆AUSTRALIA PAK PTY LTD澳大利亚$7.1K
2026-04-28模制纸浆AUSTRALIA PAK PTY LTD澳大利亚$412

相关企业 · 同类产品

PAK VIET NAM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →