I.D. Furniture & Architecture Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC Và NộI THấT I.D
8
进口笔数
0
出口笔数
$6.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107688928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C3N40V |
| 成立日期 | 2016-12-30 |
| 联系地址 | Số nhà NV9-12, Khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57 – Tổng Cục V – Bộ Công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT I.D |
| 企业英文名称 | I.D FURNITURE AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà NV9-12, Khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57 – Tổng Cục V – Bộ Công an, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84977476699 |
| 邮箱 | support@idstudio.vn |
| 官网 | idstudio.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 8 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M. Emin Telekomunikasyon Dokuma Tekstil San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 6 | $5.4K | 聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Ustaoğlu Tekstil San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $596 | 彩色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Adenteks Design Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $209 | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 聚酯粘胶混纺布 | M EMIN TELEKOMINIKASYON DOKUMA TEKSTIL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $636 |
| 2024-09-24 | 聚酯粘胶混纺布 | M EMIN TELEKOMINIKASYON DOKUMA TEKSTIL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $30 |
| 2024-08-20 | 聚酯粘胶混纺布 | M EMIN TELEKOMINIKASYON DOKUMA TEKSTIL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $816 |
| 2024-07-12 | 聚酯短纤机织物 | M EMIN TELEKOMINIKASYON DOKUMA TEKSTIL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $30 |
| 2024-07-12 | 聚酯粘胶混纺布 | M EMIN TELEKOMINIKASYON DOKUMA TEKSTIL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $30 |
| 2024-07-12 | 聚酯短纤机织物 | M EMIN TELEKOMINIKASYON DOKUMA TEKSTIL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $30 |
| 2024-07-12 | 其他亚麻织物 | M EMIN TELEKOMINIKASYON DOKUMA TEKSTIL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $30 |
| 2024-07-12 | 聚酯粘胶混纺布 | M EMIN TELEKOMINIKASYON DOKUMA TEKSTIL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $30 |
| 2024-07-12 | 聚酯短纤机织物 | M EMIN TELEKOMINIKASYON DOKUMA TEKSTIL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $30 |
| 2024-07-12 | 聚酯粘胶混纺布 | M EMIN TELEKOMINIKASYON DOKUMA TEKSTIL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $30 |