Minh Long Technique & International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THƯƠNG MạI DịCH Vụ MINH LONG
57
进口笔数
0
出口笔数
$751.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107401780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04ESBUB |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | Căn officetel Số LA3_12A.11, Tầng số 12A, 383 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG TECHNICAL AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84979210987 |
| 邮箱 | camnhung2109@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $572.0K |
| 德国 | 10 | $64.3K |
| 美国 | 7 | $44.4K |
| 新加坡 | 4 | $28.7K |
| 英国 | 4 | $24.0K |
| 印度 | 3 | $7.3K |
| 墨西哥 | 2 | $4.3K |
| 日本 | 2 | $2.7K |
| 土耳其 | 1 | $1.4K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCCL Commercial Co. | 中国 | 1 | $183.5K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Wenzhou Haiduobao Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $123.5K | 柔性版印刷机 |
| Wuyi Mingchuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.7K | 真空瓶及零件 |
| VOSS (F.E.) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $7.8K | 非轻质石油、非泡沫橡胶密封件 |
| Xinxiang Lüda Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.0K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| NATIONAL CARBON BRUSH PRODUCTS | 印度 | 2 | $6.6K | 碳刷、电动机及零件 |
| Shaanxi Qindiyuan Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 气动直线发动机、静止变流器 |
| Wenzhou Conch Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| ANW Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.7K | 金属订书钉、蜡涂布纸板 |
| LEDA GREENPOWER HONG KONG Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 电力控制板 | ISSCASOLUTIONS AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 英国 | $7.0K |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | ISSCASOLUTIONS AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 英国 | $10.1K |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | ISSCASOLUTIONS AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | ISSCASOLUTIONS AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 新加坡 | $4.1K |
| 2025-12-12 | 非家用缝纫机 | GUANGDONG BOXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-12-04 | 钢制弹簧片 | NATIONAL CARBON BRUSH PRODUCTS. | 印度 | $990 |
| 2025-10-30 | 其他电动家用器具 | CHAOYANG RUNXING HEAVY MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 静止变流器 | CHAOYANG RUNXING HEAVY MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-09-23 | 液体气体测量仪 | WENZHOU CONCH ELECTRIC CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-09-12 | 碳刷 | NATIONAL CARBON BRUSH PRODUCTS. | 印度 | $5.6K |