ADM Industrial Equipment & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THIếT Bị CôNG NGHIệP ADM
27
进口笔数
30
出口笔数
$42.1K
进口金额
$53.1K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110502242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6E8FR8 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Số 507, phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ADM |
| 企业英文名称 | ADM INDUSTRY EQUIPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 507, phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84965595039 |
| 邮箱 | vatucongnghiepadm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $40.3K |
| 美国 | 1 | $840 |
| 墨西哥 | 1 | $700 |
| 印度 | 2 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $53.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dongma Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他功能机器、工业热交换器 |
| Cambria Automation Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 电力控制板、静止变流器 |
| Anhui Uniform Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $8.4K | 传动轴及曲柄、过滤净化器零件 |
| Anhui Prosper Flow Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 阀门龙头、安全阀 |
| Ma'anshan Exact Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Great (Xi'an) Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| Xi'an Yunyi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $985 | 液体流量计、压力测量仪 |
| Tianjin Shiwen Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $862 | 阀门龙头、阀门零件 |
| Henan Yutong Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $861 | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Rishabh Instruments Ltd. | 印度 | 2 | $180 | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $33.4K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Vietnam MFG Solution Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 合成纤维窗帘、绝缘电线 |
| MFG Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Kingstone Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 液体流量计 | GREAT (XI'AN) INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-02-04 | 液体流量计 | GREAT (XI'AN) INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-02-04 | 液体流量计 | GREAT (XI'AN) INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-20 | 压力测量仪 | ANHUI UNIFORM TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-01-20 | 压力测量仪 | ANHUI UNIFORM TRADING CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-01-20 | 压力测量仪 | ANHUI UNIFORM TRADING CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-01-20 | 压力测量仪 | ANHUI UNIFORM TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-01-20 | 压力测量仪 | ANHUI UNIFORM TRADING CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-01-20 | 铜合金管件 | ANHUI UNIFORM TRADING CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-12-25 | 阀门龙头 | ANHUI PROSPER FLOW TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $217 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-23 | 手工钻孔工具 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-23 | 手工钻孔工具 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $49 |