Hong Phat Import-Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 540 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HồNG PHáT
540
进口笔数
0
出口笔数
$31.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703076329-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY24GM3M |
| 成立日期 | 2022-12-13 |
| 联系地址 | 109 Tỉnh Lộ 9, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | BRANCH OF HONG PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 109 Tỉnh Lộ 9, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906365315 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 382460 | 其他山梨醇 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 290544 | 多元醇(山梨糖醇) |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 364 | $20.63M |
| 马来西亚 | 62 | $4.40M |
| 印度 | 65 | $3.77M |
| 泰国 | 40 | $2.61M |
| 印度尼西亚 | 6 | $249.4K |
| 土耳其 | 2 | $110.9K |
| 美国 | 1 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 101 | $6.53M | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 42 | $3.13M | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Ajinoriki MSG (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $2.63M | 氨基酸及酯类、混合调味料 |
| Nueva Glory Trade Ltd. | 中国 | 54 | $2.58M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Pure Chem Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $2.58M | 多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇 |
| Shandong Ensign Industry Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.81M | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| Thong Sheng Food Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $1.77M | 其他山梨醇、其他食品制剂 |
| Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.61M | 葡萄糖浆、含氧氨基化合物 |
| f85ef435da694c47ef695a0f2824bafd | 25 | $1.52M | ||
| Sanstar Ltd. | 印度 | 24 | $1.49M | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
近期贸易明细
进口(共 540)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他山梨醇 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $63.5K |
| 2026-01-24 | 其他山梨醇 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $63.5K |
| 2026-01-16 | 其他山梨醇 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $63.5K |
| 2026-01-09 | 其他山梨醇 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $63.5K |
| 2025-12-30 | 其他山梨醇 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $64.0K |
| 2025-12-29 | 其他山梨醇 | THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $64.0K |
| 2025-12-12 | 其他山梨醇 | SOLISCHEM PTE LTD | 泰国 | $29.4K |
| 2025-09-04 | 其他糖混合物 | NUEVA GLORY TRADE LTD | 中国 | $63.3K |
| 2025-09-04 | 葡萄糖浆 | NUEVA GLORY TRADE LTD | 中国 | $50.3K |
| 2025-08-29 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $20.4K |