Hong Phat Import-Export Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 540 笔 · 主营 氨基酸及酯类

越南 · 非在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HồNG PHáT

540
进口笔数
0
出口笔数
$31.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.60M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $700.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.42M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.60M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.35M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $793.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.02M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $788.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.30M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.36M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.38M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $860.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $807.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.11M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $533.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $563.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $444.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.72M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $866.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $562.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.02M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.59M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $847.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $195.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $308.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $157.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $700.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.42M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.60M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.35M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $793.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.02M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $788.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.30M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.36M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.38M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $860.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $807.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.11M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $533.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $563.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $444.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.72M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $866.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $562.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.02M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.59M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $847.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $195.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $308.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $157.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703076329-001
企查查编码QVNY24GM3M
成立日期2022-12-13
联系地址109 Tỉnh Lộ 9, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG PHÁT
企业英文名称BRANCH OF HONG PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址109 Tỉnh Lộ 9, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84906365315
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292242氨基酸及酯类
170230葡萄糖浆
170290其他糖混合物
382460其他山梨醇
110900小麦面筋
110812玉米淀粉
291814柠檬酸
290544多元醇(山梨糖醇)
291815柠檬酸衍生物
291631苯甲酸化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国364$20.63M
马来西亚62$4.40M
印度65$3.77M
泰国40$2.61M
印度尼西亚6$249.4K
土耳其2$110.9K
美国1$13.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国101$6.53M氨基酸及酯类、摩托车及配件
Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国42$3.13M葡萄糖浆、氨基酸及酯类
Ajinoriki MSG (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚32$2.63M氨基酸及酯类、混合调味料
Nueva Glory Trade Ltd.中国54$2.58M葡萄糖浆、其他糖混合物
Pure Chem Co., Ltd.泰国39$2.58M多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇
Shandong Ensign Industry Co., Ltd.中国32$1.81M柠檬酸、柠檬酸衍生物
Thong Sheng Food Technology Sdn. Bhd.马来西亚30$1.77M其他山梨醇、其他食品制剂
Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd.中国30$1.61M葡萄糖浆、含氧氨基化合物
f85ef435da694c47ef695a0f2824bafd25$1.52M
Sanstar Ltd.印度24$1.49M玉米淀粉、葡萄糖浆

近期贸易明细

进口(共 540)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他山梨醇THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$63.5K
2026-01-24其他山梨醇THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$63.5K
2026-01-16其他山梨醇THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$63.5K
2026-01-09其他山梨醇THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$63.5K
2025-12-30其他山梨醇THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$64.0K
2025-12-29其他山梨醇THONG SHENG FOOD TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$64.0K
2025-12-12其他山梨醇SOLISCHEM PTE LTD泰国$29.4K
2025-09-04其他糖混合物NUEVA GLORY TRADE LTD中国$63.3K
2025-09-04葡萄糖浆NUEVA GLORY TRADE LTD中国$50.3K
2025-08-29氨基酸及酯类HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD中国$20.4K

相关企业 · 同类产品

Hong Phat Import-Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →