PAL TRADING & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 假发用加工毛发
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư PAL
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$148.3K
出口金额
—
最近进口
2023-03-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301212851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1UDYJ3 |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | Thôn Bình An, Xã Văn Môn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PAL |
| 企业英文名称 | PAL TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình An, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0978178139 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $148.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XUCHANG XINYUE ARTS & CARFTS CO., LTD | 越南 | 1 | $68.5K | 假发用加工毛发 |
| XUCHANG SUPERLINE HAIR PRODUCTS CO.,LTD | 越南 | 1 | $67.5K | 假发用加工毛发 |
| SHANGDONG SILK FLOATING HAIR PRODUCTS CO., LTD | 越南 | 1 | $12.3K | 假发用加工毛发 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 假发用加工毛发 | XUCHANG SUPERLINE HAIR PRODUCTS CO.,LTD | 越南 | $747 |
| 2023-03-24 | 假发用加工毛发 | XUCHANG SUPERLINE HAIR PRODUCTS CO.,LTD | 越南 | $12.1K |
| 2023-03-24 | 假发用加工毛发 | XUCHANG SUPERLINE HAIR PRODUCTS CO.,LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-03-24 | 假发用加工毛发 | XUCHANG SUPERLINE HAIR PRODUCTS CO.,LTD | 越南 | $730 |
| 2023-03-24 | 假发用加工毛发 | XUCHANG SUPERLINE HAIR PRODUCTS CO.,LTD | 越南 | $9.9K |
| 2023-03-24 | 假发用加工毛发 | XUCHANG SUPERLINE HAIR PRODUCTS CO.,LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-03-24 | 假发用加工毛发 | XUCHANG SUPERLINE HAIR PRODUCTS CO.,LTD | 越南 | $12.5K |
| 2023-03-24 | 假发用加工毛发 | XUCHANG SUPERLINE HAIR PRODUCTS CO.,LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-03-24 | 假发用加工毛发 | XUCHANG SUPERLINE HAIR PRODUCTS CO.,LTD | 越南 | $9.4K |
| 2023-03-24 | 假发用加工毛发 | XUCHANG SUPERLINE HAIR PRODUCTS CO.,LTD | 越南 | $1.4K |