Solar Vietnam Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG SOLAR VIệT NAM
121
进口笔数
0
出口笔数
$5.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400963640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BPTRYE |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Ba, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SOLAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOLAR VIETNAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Ba, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0987884788 |
| 邮箱 | dongdinhthi89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $4.43M |
| 中国 | 10 | $1.02M |
| 马来西亚 | 1 | $53.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Sun Estate Pte. Ltd. | 105 | $4.65M | 静止变流器、光伏组件 | |
| APEX SOLAR ENERGY TECHNOLOGY (YANGZHOU) CO., LTD | 中国 | 3 | $699.1K | 光伏组件 |
| TopSky Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $203.1K | 光伏组件、静止变流器 |
| LONGI (HK) Trading Ltd. | 中国 | 4 | $166.9K | 光伏组件、光伏电池 |
| Brighten Power Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $130.5K | 光伏组件、静止变流器 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $101.1K | 光伏组件、铝废料 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 光伏组件 | APEX SOLAR ENERGY TECHNOLOGY (YANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $175.4K |
| 2026-04-27 | 光伏组件 | APEX SOLAR ENERGY TECHNOLOGY (YANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $175.4K |
| 2026-04-21 | 光伏组件 | APEX SOLAR ENERGY TECHNOLOGY (YANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $87.7K |
| 2026-04-21 | 光伏组件 | APEX SOLAR ENERGY TECHNOLOGY (YANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $87.7K |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | APEX SOLAR ENERGY TECHNOLOGY (YANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $86.4K |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | APEX SOLAR ENERGY TECHNOLOGY (YANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $86.4K |
| 2026-03-30 | 光伏组件 | TOPSKY ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-03-30 | 光伏组件 | TOPSKY ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-03-30 | 光伏组件 | TOPSKY ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $81.2K |
| 2026-03-30 | 光伏组件 | TOPSKY ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $40.6K |