Viet Nam Energy & Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG Và THươNG MạI VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$134.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108558008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7MFT2Y |
| 成立日期 | 2018-12-24 |
| 联系地址 | Căn LH4-LK72, Lô TT93-06, Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ENERGY AND COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn LH4-LK72, Lô TT93-06, Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84969186108 |
| 邮箱 | veccom.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853521 | 高压断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $66.6K |
| 意大利 | 9 | $49.7K |
| 土耳其 | 2 | $14.4K |
| 中国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | 1 | $66.6K | 高压继电器、电器装置零件 |
| CGS Instrument Transformers S.r.l. | 意大利 | 9 | $49.7K | 1kVA以下变压器 |
| Kondas Kondansator San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $14.4K | 电力电容器、铝电解电容 |
| Xiamen Huadian Switchgear Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 高压断路器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 铝电解电容 | KONDAS KONDANSATOR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 铝电解电容 | KONDAS KONDANSATOR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 铝电解电容 | KONDAS KONDANSATOR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 铝电解电容 | KONDAS KONDANSATOR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $3.5K |
| 2026-03-09 | 1kVA以下变压器 | CGS INSTRUMENT TRANSFORMERS SRL | 意大利 | $1.3K |
| 2025-09-26 | 铝电解电容 | KONDAS KONDANSATOR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.1K |
| 2024-12-02 | 小功率变压器 | CGS INSTRUMENT TRANSFORMERS SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2024-12-02 | 小功率变压器 | CGS INSTRUMENT TRANSFORMERS SRL | 意大利 | $1.0K |
| 2024-12-02 | 小功率变压器 | CGS INSTRUMENT TRANSFORMERS SRL | 意大利 | $1.0K |
| 2024-12-02 | 小功率变压器 | CGS INSTRUMENT TRANSFORMERS SRL | 意大利 | $1.0K |