Jie Chu Vi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 氧化铝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JIE CHU VI ệT NAM

87
进口笔数
1
出口笔数
$818.8K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-09-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.5K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.5K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703126594
企查查编码QVNDJ9864R
成立日期2023-05-15
联系地址Số 59, Đường N2 Khu Phố Tân Hoà, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JIE CHU VI ỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 59, Đường N2 Khu Phố Tân Hoà, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84942267620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281810氧化铝
842430喷砂机
7018201毫米玻璃微球
281820氧化铝
701810玻璃珠及仿制品
400931纺织增强橡胶管
842490喷雾机零件
720521合金钢粉
720529钢铁粉末
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
281820氧化铝
842430喷砂机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$818.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港52$407.9K氧化铝、其他钢铁制品
Henan WoChuan Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国18$211.5K氧化铝
Guangdong Boen Machinery Equipment Co., Ltd.中国8$85.8K氧化铝、喷砂机
Langfang Joy Technology Co., Ltd.中国6$61.7K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品
QYUE Trade Ltd.中国3$36.0K氧化铝、1毫米玻璃微球
Guangdong Boen Machinery Equipment Co., Ltd.加拿大2$15.9K喷砂机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Opto Tec Co., Ltd.越南1$1.1K其他塑料制品、仪器滤光片

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-201毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$885
2026-04-201毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-201毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-201毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2026-04-201毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$885
2026-04-201毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$590
2026-04-201毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-201毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$590
2026-04-201毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$885
2026-04-201毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-19喷砂机TOP OPTO TEC CO LTD越南$1.1K
2025-09-19氧化铝TOP OPTO TEC CO LTD越南$18

相关企业 · 同类产品

Jie Chu Vi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →