Jie Chu Vi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIE CHU VI ệT NAM
87
进口笔数
1
出口笔数
$818.8K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-09-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703126594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ9864R |
| 成立日期 | 2023-05-15 |
| 联系地址 | Số 59, Đường N2 Khu Phố Tân Hoà, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIE CHU VI ỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59, Đường N2 Khu Phố Tân Hoà, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84942267620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281810 | 氧化铝 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 842430 | 喷砂机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $818.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 52 | $407.9K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Henan WoChuan Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $211.5K | 氧化铝 |
| Guangdong Boen Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.8K | 氧化铝、喷砂机 |
| Langfang Joy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.7K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| QYUE Trade Ltd. | 中国 | 3 | $36.0K | 氧化铝、1毫米玻璃微球 |
| Guangdong Boen Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $15.9K | 喷砂机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Opto Tec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、仪器滤光片 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 喷砂机 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-19 | 氧化铝 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $18 |