Gia Hung Hai Phong Construction & Trading Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI VậN TảI GIA HưNG HảI PHòNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201196401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW60M117 |
| 成立日期 | 2011-09-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Văn Tràng 1 (tại nhà ông Đoàn Văn Trọng), Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI GIA HƯNG HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | GIA HUNG HAI PHONG CONSTRUCTION AND TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Văn Tràng 1 (tại nhà ông Đoàn Văn Trọng), Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84978283666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $2.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.65M | 合金钢废料、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $189.6K |
| 2024-11-12 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $119.8K |
| 2024-10-09 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $72.4K |
| 2024-09-30 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $93.0K |
| 2024-09-06 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $120.3K |
| 2024-08-30 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $91.4K |
| 2024-05-28 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $180.7K |
| 2024-05-10 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $123.2K |
| 2024-04-26 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $305 |
| 2024-04-26 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $210.8K |