NIKETAS INTERNATIONAL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
14
进口笔数
52
出口笔数
$50.8K
进口金额
$1.25M
出口金额
2025-10-11
最近进口
2026-02-17
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316254642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNSWV92 |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | 61 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIKETAS INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | NIKETAS INTERNATIONAL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại luật thương mại, nghị định 09/2018/nđ-cp ngày 15/01/2018 quy định chi tiết luật thương mại, luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903662492 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $50.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 52 | $1.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellness 24 Medico | 印度 | 10 | $34.9K | 鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒 |
| Niketas Global Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $12.6K | 鲜洋葱青葱、碾磨大米 |
| Fresh Wave Export Private Ltd. | 印度 | 1 | $3.3K | 鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niketas Global Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 46 | $1.09M | 其他鲜果、坚果及种子 |
| Mheet International | 印度 | 6 | $156.2K | 鲜苹果、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 鲜洋葱青葱 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2025-09-23 | 鲜洋葱青葱 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2025-08-06 | 鲜洋葱青葱 | FRESH WAVE EXPORT PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2025-08-04 | 鲜洋葱青葱 | WELLNESS 24 MEDICO | 印度 | $3.5K |
| 2025-08-04 | 鲜洋葱青葱 | WELLNESS 24 MEDICO | 印度 | $3.5K |
| 2025-08-04 | 鲜洋葱青葱 | WELLNESS 24 MEDICO | 印度 | $3.5K |
| 2025-08-04 | 鲜洋葱青葱 | WELLNESS 24 MEDICO | 印度 | $3.5K |
| 2025-08-04 | 鲜洋葱青葱 | WELLNESS 24 MEDICO | 印度 | $3.5K |
| 2025-06-03 | 鲜洋葱青葱 | WELLNESS 24 MEDICO | 印度 | $3.4K |
| 2025-06-02 | 鲜洋葱青葱 | WELLNESS 24 MEDICO | 印度 | $3.3K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-17 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $41.0K |
| 2026-01-12 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| 2026-01-03 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| 2025-12-19 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| 2025-12-16 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| 2025-12-04 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $34.2K |
| 2025-11-25 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $22.8K |
| 2025-11-24 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $22.8K |
| 2025-11-21 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| 2025-11-14 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |