Viva General Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 5mm以下MDF板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP VIVA
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$65.1K
出口金额
—
最近进口
2023-05-22
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110110358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4BNDCD |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | Nhà 6B - Tầng 6, tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP VIVA |
| 企业英文名称 | VIVA GENERAL PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0853312042 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 630251 | 棉制餐桌布 |
| 630190 | 其他毯子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 111 | $53.9K |
| 越南 | 61 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tung Dang | 澳大利亚 | 40 | $24.9K | 塑料餐具、5mm以下MDF板 |
| Julia Nguyen | 美国 | 40 | $20.1K | 塑料餐具、5mm以下MDF板 |
| US Corp. Oration | 澳大利亚 | 19 | $8.4K | 棉针织T恤及背心、塑料餐具 |
| US Corp. Oration | 美国 | 14 | $4.8K | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| Julia Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 21 | $3.0K | 瓷制装饰品、粘聚云母片 |
| US Corp. Oration | 越南 | 7 | $1.1K | 粘聚云母片、女式棉夹克 |
| Fba Duong Duc Nhat | 美国 | 2 | $717 | 塑料餐具、5mm以下MDF板 |
| Amazon.com Services Inc. | 越南 | 1 | $375 | 贱金属仿首饰 |
| Julia Nguyen | 4 | $155 | 其他女式纺织服装 | |
| US Corp. Oration | 2 | $100 | 其他女式纺织服装 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 其他毯子 | JULIA NGUYEN | 美国 | $27 |
| 2023-05-22 | 其他女式纺织服装 | JULIA NGUYEN | 美国 | $15 |
| 2023-05-22 | 5mm以下MDF板 | JULIA NGUYEN | 美国 | $170 |
| 2023-05-22 | 棉针织T恤 | JULIA NGUYEN | 美国 | $16 |
| 2023-05-22 | 女式棉夹克 | JULIA NGUYEN | 美国 | $6 |
| 2023-05-22 | 金属标牌 | JULIA NGUYEN | 美国 | $50 |
| 2023-05-22 | 塑料餐具 | JULIA NGUYEN | 美国 | $28 |
| 2023-05-22 | 女式棉衬衫 | JULIA NGUYEN | 美国 | $63 |
| 2023-05-22 | 棉针织T恤 | JULIA NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2023-05-22 | 棉制餐桌布 | JULIA NGUYEN | 美国 | $18 |