GoldenGate Medical Supplies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 696 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Cổng Vàng
696
进口笔数
28
出口笔数
$35.67M
进口金额
$246.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-03-19
最近出口
23
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303445745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHKSTC2 |
| 成立日期 | 2004-07-30 |
| 联系地址 | Tầng 6, 374 Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDENGATE MEDICAL SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 88-90 đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn |
| 电话 | +842854316993 |
| 邮箱 | accounting3@goldengatevn.com |
| 官网 | www.goldengatevn.com |
| 传真 | 02854316982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 260 | $18.46M |
| 德国 | 273 | $10.75M |
| 印度 | 31 | $2.41M |
| 法国 | 23 | $1.43M |
| 土耳其 | 29 | $622.2K |
| 爱尔兰 | 30 | $528.0K |
| 丹麦 | 24 | $411.8K |
| 荷兰 | 25 | $372.9K |
| 中国台湾 | 18 | $298.0K |
| 加拿大 | 14 | $286.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $156.6K |
| 德国 | 3 | $75.0K |
| 爱尔兰 | 5 | $10.5K |
| 巴西 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NuVasive Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 139 | $11.74M | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Waldemar Link GmbH & Co. KG | 德国 | 112 | $7.57M | 人造人体部件、其他医疗器具 |
| Globus Medical, Inc. | 美国 | 44 | $5.37M | 人造人体部件、矫形器具 |
| MERIL LIFE SCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | 31 | $2.41M | 医用导管、人造身体部件 |
| Anton Hipp GmbH | 德国 | 74 | $2.15M | 矫形器具、其他医疗器具 |
| NATUS MEDICAL INCORPORATED | 美国 | 27 | $861.9K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Natus Medical Inc. | 美国 | 58 | $656.6K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Agomed Medizin-Technik | 德国 | 30 | $506.6K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Natus Medical Inc. | 爱尔兰 | 26 | $345.3K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Best Medical GmbH | 德国 | 28 | $138.6K | 其他医疗器具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NuVasive, Inc. | 新加坡 | 10 | $103.1K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Waldemar Link GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $75.0K | 人造人体部件、商业广告材料 |
| Livanova Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $52.0K | 其他医疗器具、教学演示仪器 |
| Natus Mfg Ltd | 爱尔兰 | 5 | $10.5K | 其他电诊设备、其他塑料制品 |
| Sophysa Logistics | 巴西 | 1 | $4.2K | 残疾辅助器具 |
| NuVasive Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.5K | 其他医疗器具、棉针织T恤及背心 |
| Sophysa | 巴西 | 1 | $55 | 残疾辅助器具 |
| Anton Hipp GmbH | 德国 | 1 | $53 | 其他医疗器具、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 696)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他医疗器具 | Natus Mfg Ltd | 美国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他医疗器具 | Natus Mfg Ltd | 韩国 | $348 |
| 2026-06-30 | 其他医疗器具 | Natus Mfg Ltd | 美国 | $647 |
| 2026-06-29 | 矫形器具 | Globus Medical, Inc. | 美国 | $855 |
| 2026-06-29 | 矫形器具 | Globus Medical, Inc. | 美国 | $486 |
| 2026-06-29 | 矫形器具 | Globus Medical, Inc. | 美国 | $193 |
| 2026-06-29 | 其他医疗器具 | Technomed Europe | 荷兰 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 其他医疗器具 | Technomed Europe | 荷兰 | $277 |
| 2026-06-29 | 矫形器具 | Globus Medical, Inc. | 美国 | $941 |
| 2026-06-29 | 矫形器具 | Globus Medical, Inc. | 美国 | $4.3K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 人造人体部件 | Waldemar Link GmbH & Co. KG | 德国 | $8.0K |
| 2026-03-19 | 人造人体部件 | Waldemar Link GmbH & Co. KG | 德国 | $20.7K |
| 2026-03-19 | 人造人体部件 | Waldemar Link GmbH & Co. KG | 德国 | $6.5K |
| 2026-03-19 | 人造人体部件 | Waldemar Link GmbH & Co. KG | 德国 | $7.3K |
| 2026-03-19 | 人造人体部件 | Waldemar Link GmbH & Co. KG | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-19 | 人造人体部件 | Waldemar Link GmbH & Co. KG | 德国 | $30.0K |
| 2026-01-16 | 1000伏以下插头插座 | Natus Mfg Ltd | 爱尔兰 | $941 |
| 2026-01-16 | 非LED电灯装置 | Natus Mfg Ltd | 爱尔兰 | $1.6K |
| 2025-10-30 | 残疾辅助器具 | LIVANOVA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $52.0K |
| 2025-03-14 | 其他医疗器具 | NUVASIVE SOUTHEAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $15 |