Oceanic Supply (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OCEANIC SUPPLY (VIệT NAM)
8
进口笔数
0
出口笔数
$24.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502399337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKES255B |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | Số 288/20 đường Trần Phú, Phường 5, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OCEANIC SUPPLY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | OCEANIC SUPPLY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 288/20 đường Trần Phú, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84908757578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $16.0K |
| 英国 | 3 | $3.1K |
| 印度 | 2 | $2.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.9K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $21.0K | 聚烯烃绳缆、其他塑料制品 |
| WINDLASS ENGINEERS & SERVICES PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $2.6K | 钻探机械零件、其他钢铁管件 |
| ROCKALL SAFETY LIMITED | 英国 | 1 | $1.3K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 聚烯烃绳缆 | LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 聚烯烃绳缆 | LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $909 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 英国 | $104 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 英国 | $100 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 聚烯烃绳缆 | LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 聚烯烃绳缆 | LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 聚烯烃绳缆 | LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $789 |
| 2026-04-17 | 聚烯烃绳缆 | LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $789 |