Phu Tho New Material Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NGUYêN LIệU MớI PHú THọ

107
进口笔数
0
出口笔数
$915.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2601068341
企查查编码QVNW2JGN1Y
成立日期2021-10-20
联系地址Lô D1-1 Khu Công nghiệp Trung Hà, Xã Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NGUYÊN LIỆU MỚI PHÚ THỌ
企业英文名称PHU THO NEW MATERIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84946592593
邮箱nguyenlieumoipt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
252910长石
253090其他矿产品
251990其他氧化镁
320720可玻化搪瓷
252930白榴石霞石
281820氧化铝
321290油漆颜料
250840其他粘土
320740玻璃粉/粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚45$413.7K
中国42$371.1K
印度20$130.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Stepa Wirausaha Adiguna印度尼西亚25$245.7K高岭土、其他粘土
PT Aneka Kaoline Utama印度尼西亚12$122.1K高岭土、玻璃粉/粒
Blazester Global Private Ltd.印度16$122.0K长石、低吸水率瓷砖
Win Materials Technology Co., Ltd.中国13$89.6K可玻化搪瓷、高岭土
Hong Kong Yu Feng Material Ltd.中国9$87.6K其他粘土、可玻化搪瓷
Boster Holdings Ltd.中国6$83.2K可玻化搪瓷、制成颜料
PT Arya Prima Sentosa印度尼西亚4$32.1K高岭土、其他阴离子表面活性剂
Shengyuan Crown Holdings Ltd.中国4$30.7K高岭土、制成颜料
Foshan Fritter Tech Co., Ltd.中国2$26.4K可玻化搪瓷、块滑石
Foshan Huayi Ceramic Colours Co., Ltd.中国4$5制成颜料、玻璃粉/粒

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$4.4K
2026-04-28高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$4.9K
2026-04-28高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$4.4K
2026-04-28高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$4.9K
2026-04-14高岭土PT ANEKA KAOLINE UTAMA印度尼西亚$9.6K
2026-04-14其他矿产品HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD中国$10.8K
2026-04-14高岭土PT ANEKA KAOLINE UTAMA印度尼西亚$9.6K
2026-04-14其他矿产品HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD中国$10.8K
2026-03-23高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$4.4K
2026-03-23高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$4.9K

相关企业 · 同类产品

Phu Tho New Material Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →