Ky Nghie Voka Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ VOKA
26
进口笔数
0
出口笔数
$257.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307772503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST61RT9 |
| 成立日期 | 2009-10-01 |
| 联系地址 | 67/1A Đường 1, Khu Phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ VOKA |
| 企业英文名称 | KY NGHE VOKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/1A Đường 1, Khu Phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842866801479 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $147.6K |
| 德国 | 3 | $89.1K |
| 美国 | 1 | $15.4K |
| 中国 | 2 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $94.1K | 非车用柴油机、纺织增强橡胶带 |
| Hamasaki Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $21.9K | 18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机 |
| Asahi Construction Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $21.5K | 其他机械铲、土方机械零件 |
| Fukushima Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.8K | 牵引式空压机、非卧式数控车床 |
| Tk Yamaguchi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.6K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Cross Corp. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.7K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| Yamashita Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.9K | 塑料涂层织物、其他塑料制品 |
| Nikoshi Shokai | 加拿大 | 2 | $8.7K | 其他机械铲、土方机械零件 |
| K System Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.2K | 非电动叉车、其他机械铲 |
| Nikoshi Shokai | 日本 | 2 | $2.5K | 其他气泵、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 其他机械铲 | NIKOSHI SHOKAI | 日本 | $651 |
| 2025-10-20 | 18千瓦以下拖拉机 | NIKOSHI SHOKAI | 日本 | $261 |
| 2025-10-20 | 其他机械铲 | NIKOSHI SHOKAI | 日本 | $651 |
| 2025-10-20 | 18千瓦以下拖拉机 | NIKOSHI SHOKAI | 日本 | $261 |
| 2025-10-20 | 18千瓦以下拖拉机 | Nikoshi Shokai | 日本 | $261 |
| 2025-10-20 | 其他机械铲 | NIKOSHI SHOKAI | 日本 | $521 |
| 2025-10-20 | 其他机械铲 | NIKOSHI SHOKAI | 日本 | $651 |
| 2025-10-20 | 土方机械零件 | NIKOSHI SHOKAI | 日本 | $495 |
| 2025-10-20 | 其他机械铲 | NIKOSHI SHOKAI | 日本 | $521 |
| 2025-10-20 | 其他机械铲 | NIKOSHI SHOKAI | 日本 | $651 |