Mitsui & Co. Global Logistics (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MITSUI & CO. GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)
17
进口笔数
1
出口笔数
$188.9K
进口金额
$250
出口金额
2026-04-25
最近进口
2024-02-29
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316000158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1Q9TJJ |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Số 45/7, đường số 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MITSUI & CO. GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | MITSUI & CO. GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45/7, đường số 30, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836205649 |
| 邮箱 | Y.Kiyono@mitsui.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230.77亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $178.4K |
| 中国 | 2 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pyuru Co., Ltd. | 日本 | 8 | $159.3K | 其他护发品、洗发剂 |
| Caddi Inc Distribution Center (Funabashi) | 日本 | 3 | $18.3K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| Mitsui Bussan Logistics Inc. | 中国 | 2 | $10.5K | 其他芳香制剂、棉针织鞋袜 |
| Caddi Inc | 日本 | 2 | $545 | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| KANEKO-PYURU CO.,LTD | 日本 | 2 | $203 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caddi Inc. Distribution Center | 日本 | 1 | $250 | 测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 商业广告材料 | KANEKO-PYURU CO.,LTD | 日本 | $74 |
| 2026-04-25 | 商业广告材料 | KANEKO-PYURU CO.,LTD | 日本 | $74 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | Pyuru Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 洗发剂 | Pyuru Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | Pyuru Co., Ltd. | 日本 | $245 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | Pyuru Co., Ltd. | 日本 | $302 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | Pyuru Co., Ltd. | 日本 | $302 |
| 2026-04-24 | 洗发剂 | Pyuru Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | Pyuru Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | Pyuru Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 测量仪器 | Caddi Inc. Distribution Center | 日本 | $250 |