Mitsui & Co. Global Logistics (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 洗发剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MITSUI & CO. GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)

17
进口笔数
1
出口笔数
$188.9K
进口金额
$250
出口金额
2026-04-25
最近进口
2024-02-29
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316000158
企查查编码QVNA1Q9TJJ
成立日期2019-11-05
联系地址Số 45/7, đường số 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MITSUI & CO. GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)
企业英文名称MITSUI & CO. GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45/7, đường số 30, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02836205649
邮箱Y.Kiyono@mitsui.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230.77亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330510洗发剂
330590其他护发品
903180其他测量仪器
961511塑料梳子
491110商业广告材料
730490无缝钢管
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
901730测量仪器
960329化妆刷

出口

HS 编码产品
901730测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$178.4K
中国2$10.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pyuru Co., Ltd.日本8$159.3K其他护发品、洗发剂
Caddi Inc Distribution Center (Funabashi)日本3$18.3K螺纹螺母、其他钢铁制品
Mitsui Bussan Logistics Inc.中国2$10.5K其他芳香制剂、棉针织鞋袜
Caddi Inc日本2$545螺纹螺母、其他钢铁制品
KANEKO-PYURU CO.,LTD日本2$203商业广告材料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caddi Inc. Distribution Center日本1$250测量仪器

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25商业广告材料KANEKO-PYURU CO.,LTD日本$74
2026-04-25商业广告材料KANEKO-PYURU CO.,LTD日本$74
2026-04-24其他护发品Pyuru Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-24洗发剂Pyuru Co., Ltd.日本$6.0K
2026-04-24其他护发品Pyuru Co., Ltd.日本$245
2026-04-24其他护发品Pyuru Co., Ltd.日本$302
2026-04-24其他护发品Pyuru Co., Ltd.日本$302
2026-04-24洗发剂Pyuru Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-24其他护发品Pyuru Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-24其他护发品Pyuru Co., Ltd.日本$2.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-29测量仪器Caddi Inc. Distribution Center日本$250

相关企业 · 同类产品

Mitsui & Co. Global Logistics (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →