VNROYAL Medical Equipment Supplies JSC
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANG THIếT Bị VậT Tư Y Tế VNROYAL
13
进口笔数
0
出口笔数
$701.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313286861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SWKTWM |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | 666/46/35 Đường 3/2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VNROYAL |
| 企业英文名称 | VNROYAL MEDICAL EQUIPMENT SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 666/46/35 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842822148899 |
| 邮箱 | info@vnroyal.com |
| 官网 | www.vnroyal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $701.0K |
| 危地马拉 | 2 | $724 |
| 中国 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deroyal Industries Inc. | 美国 | 6 | $466.3K | 其他医疗器具、医用敷料 |
| VNRoyal Global | 美国 | 3 | $232.2K | 医用敷料 |
| Deroyal Industries | 美国 | 4 | $2.5K | 其他医疗器具、医用敷料 |
| Deroyal Industries | 危地马拉 | 2 | $724 | 医用敷料、PMMA塑料板材 |
| Deroyal Industries | 中国 | 1 | $62 | 医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 医用敷料 | Deroyal Industries Inc. | 美国 | $3.5K |
| 2025-11-25 | 医用敷料 | Deroyal Industries Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2025-11-25 | 医用敷料 | Deroyal Industries Inc. | 美国 | $8.6K |
| 2025-11-25 | 医用敷料 | Deroyal Industries Inc. | 美国 | $52.6K |
| 2025-11-25 | 医用敷料 | Deroyal Industries Inc. | 美国 | $6.7K |
| 2025-11-25 | 医用敷料 | Deroyal Industries Inc. | 美国 | $3.1K |
| 2025-05-27 | 医用敷料 | Deroyal Industries Inc. | 美国 | $108.9K |
| 2025-05-27 | 医用敷料 | Deroyal Industries Inc. | 美国 | $15.5K |
| 2025-05-27 | 医用敷料 | Deroyal Industries Inc. | 美国 | $4.3K |
| 2025-05-27 | 医用敷料 | Deroyal Industries Inc. | 美国 | $5.4K |