Milky Way Pharmaceuticals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM MILKY WAY
23
进口笔数
0
出口笔数
$815.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109228517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CVQXKD |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MILKY WAY |
| 企业英文名称 | MILKY WAY PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84327222033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $815.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Global Remit Tone Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $530.6K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Shandong Bigtree Dreyfus Special Meals Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $210.2K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Kunshan New Kuko Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.8K | 包装机械、皮带输送机 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 镀锡钢板 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-21 | 镀锡钢板 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-21 | 镀锡钢板 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-21 | 镀锡钢板 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-04-21 | 镀锡钢板 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-21 | 镀锡钢板 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-21 | 镀锡钢板 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-03-31 | 包装机械 | KUNSHAN NEW KUKO PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2025-02-06 | 镀锡钢板 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-02-06 | 镀锡钢板 | FOSHAN GLOBAL REMIT TONE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |