Thuan Phat Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THUậN PHáT SEAFOOD

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$11.06M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.21M · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $321.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $403.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $344.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $627.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $468.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $445.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $588.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.21M · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $321.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $403.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $344.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $627.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $468.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $445.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $588.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号2001336091
企查查编码QVN6QSG06N
成立日期2020-09-14
联系地址Số 201A Lương Thế Trân 5, khóm 8, Phường 8, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THUẬN PHÁT SEAFOOD
企业英文名称THUAN PHAT SEAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 201A Lương Thế Trân 5, khóm 8, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84911011911
邮箱thuanphat@tpseafood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
030451鲜鱼肉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡15$4.86M
韩国69$4.66M
中国8$428.3K
越南1$173.5K
荷兰4$165.3K
加拿大2$95.2K
意大利2$66.9K
巴基斯坦1$40.4K
马来西亚2$28.5K
美国2$0

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heim Corp. Oration越南20$1.51M保藏虾制品、冷冻虾
Seaever Co., Ltd.韩国20$1.09M冷冻虾、保藏虾制品
Thyssen Food Pte. Ltd.新加坡14$827.2K冻金枪鱼片、保藏虾制品
Oceans Global Co., Ltd.韩国8$815.0K冷冻虾、冷冻章鱼
Shanghai Hanlin Industrial Co., Ltd.中国8$428.3K冷冻虾
Soma Project Co., Ltd.韩国5$332.3K冷冻虾、保藏虾制品
Jinzhen Korea Inc.韩国4$242.0K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Hannuri Global Co., Ltd.韩国3$221.7K冷冻虾、虾制品
BML Food Group Holland B.V.荷兰4$165.3K冷冻虾、保藏虾制品
Baek Kyung Corp.韩国3$94.2K冷冻鱼肉、保藏虾制品

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29冷冻虾Seaever Co., Ltd.韩国$5.8K
2026-06-29冷冻虾Seaever Co., Ltd.韩国$9.8K
2026-06-29冷冻虾Seaever Co., Ltd.韩国$39.3K
2026-06-27保藏虾制品Seaever Co., Ltd.韩国$33.6K
2026-06-27保藏虾制品Seaever Co., Ltd.韩国$39.3K
2026-06-18冷冻虾Thyssen Food Pte. Ltd.新加坡$5.3K
2026-06-18冷冻虾Thyssen Food Pte. Ltd.新加坡$13.1K
2026-06-18冷冻虾Thyssen Food Pte. Ltd.新加坡$6.7K
2026-06-08冷冻虾Seaever Co., Ltd.韩国$5.8K
2026-06-08冷冻虾Seaever Co., Ltd.韩国$28.7K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phat Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →