Thuan Phat Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUậN PHáT SEAFOOD
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$11.06M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001336091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QSG06N |
| 成立日期 | 2020-09-14 |
| 联系地址 | Số 201A Lương Thế Trân 5, khóm 8, Phường 8, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN PHÁT SEAFOOD |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 201A Lương Thế Trân 5, khóm 8, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84911011911 |
| 邮箱 | thuanphat@tpseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030451 | 鲜鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 15 | $4.86M |
| 韩国 | 69 | $4.66M |
| 中国 | 8 | $428.3K |
| 越南 | 1 | $173.5K |
| 荷兰 | 4 | $165.3K |
| 加拿大 | 2 | $95.2K |
| 意大利 | 2 | $66.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $40.4K |
| 马来西亚 | 2 | $28.5K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heim Corp. Oration | 越南 | 20 | $1.51M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Seaever Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $1.09M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Thyssen Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $827.2K | 冻金枪鱼片、保藏虾制品 |
| Oceans Global Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $815.0K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Shanghai Hanlin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $428.3K | 冷冻虾 |
| Soma Project Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $332.3K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | 4 | $242.0K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Hannuri Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $221.7K | 冷冻虾、虾制品 |
| BML Food Group Holland B.V. | 荷兰 | 4 | $165.3K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Baek Kyung Corp. | 韩国 | 3 | $94.2K | 冷冻鱼肉、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 冷冻虾 | Seaever Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-06-29 | 冷冻虾 | Seaever Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2026-06-29 | 冷冻虾 | Seaever Co., Ltd. | 韩国 | $39.3K |
| 2026-06-27 | 保藏虾制品 | Seaever Co., Ltd. | 韩国 | $33.6K |
| 2026-06-27 | 保藏虾制品 | Seaever Co., Ltd. | 韩国 | $39.3K |
| 2026-06-18 | 冷冻虾 | Thyssen Food Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.3K |
| 2026-06-18 | 冷冻虾 | Thyssen Food Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.1K |
| 2026-06-18 | 冷冻虾 | Thyssen Food Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.7K |
| 2026-06-08 | 冷冻虾 | Seaever Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-06-08 | 冷冻虾 | Seaever Co., Ltd. | 韩国 | $28.7K |