TK Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TK PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$161.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400951469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MSJEDK |
| 成立日期 | 2022-12-20 |
| 联系地址 | Xóm 3, thôn Khả Lý Thượng, Xã Quảng Minh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TK PHÁT |
| 企业英文名称 | TK PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, thôn Khả Lý Thượng, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84353936590 |
| 邮箱 | trannhachiba2000@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $161.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $99.3K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $62.3K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 卫生用品 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2023-10-18 | 卫生用品 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2023-10-18 | 卫生用品 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2023-10-18 | 卫生用品 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $786 |
| 2023-10-18 | 卫生用品 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2023-10-18 | 卫生用品 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2023-10-18 | 卫生用品 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2023-09-26 | 卫生用品 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2023-09-26 | 卫生用品 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2023-09-26 | 卫生用品 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |