Rang Dong Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RạNG ĐôNG FOOD
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-08
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317285410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEEBFV7 |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | 14/1 Phan Bội Châu, Phường 2, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RẠNG ĐÔNG FOOD |
| 企业英文名称 | RANG DONG FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/1 Phan Bội Châu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành cà các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84528299160 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $1.11M |
| 巴西 | 9 | $303.4K |
| 波兰 | 10 | $262.3K |
| 中国 | 2 | $133.9K |
| 加拿大 | 1 | $46.8K |
| 日本 | 2 | $43.2K |
| 匈牙利 | 1 | $27.6K |
| 英国 | 1 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Woo FS Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.11M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $133.9K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 5 | $133.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 2 | $114.3K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Bello Alimentos Ltda. | 巴西 | 4 | $100.2K | 冷冻鸡肉块、207149 |
| Nowaco A | 波兰 | 4 | $86.3K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Manielos S.A. | 巴西 | 1 | $65.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Orion Foods Inc. | 巴西 | 2 | $51.3K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Cralay Co., Ltd. | 日本 | 2 | $43.2K | 混合调味料、冷冻鲑鱼片 |
| Wim Food A | 波兰 | 1 | $43.0K | 冷冻鸡肉块、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 其他冷冻鱼 | CRALAY CO LTD | 日本 | $21.6K |
| 2023-08-25 | 其他冷冻鱼 | CRALAY CO LTD | 日本 | $21.6K |
| 2023-07-29 | 冷冻鸡肉块 | NOWACO A | 波兰 | $22.1K |
| 2023-07-28 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $35.5K |
| 2023-07-26 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $35.7K |
| 2023-07-26 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $31.2K |
| 2023-07-26 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $35.4K |
| 2023-07-26 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $37.3K |
| 2023-07-25 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2023-07-25 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $37.3K |