Rang Dong Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 冷冻整鸡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RạNG ĐôNG FOOD

59
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-08
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.6K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317285410
企查查编码QVNCEEBFV7
成立日期2022-05-11
联系地址14/1 Phan Bội Châu, Phường 2, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RẠNG ĐÔNG FOOD
企业英文名称RANG DONG FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/1 Phan Bội Châu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành cà các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84528299160
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020712冷冻整鸡
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
030399冷冻鱼杂碎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国33$1.11M
巴西9$303.4K
波兰10$262.3K
中国2$133.9K
加拿大1$46.8K
日本2$43.2K
匈牙利1$27.6K
英国1$18.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Woo FS Co., Ltd.韩国33$1.11M冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd.中国2$133.9K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰5$133.0K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Sure Good Foods Ltd.加拿大2$114.3K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Bello Alimentos Ltda.巴西4$100.2K冷冻鸡肉块、207149
Nowaco A波兰4$86.3K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Manielos S.A.巴西1$65.0K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Orion Foods Inc.巴西2$51.3K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Cralay Co., Ltd.日本2$43.2K混合调味料、冷冻鲑鱼片
Wim Food A波兰1$43.0K冷冻鸡肉块、冷冻鱼杂碎

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-08其他冷冻鱼CRALAY CO LTD日本$21.6K
2023-08-25其他冷冻鱼CRALAY CO LTD日本$21.6K
2023-07-29冷冻鸡肉块NOWACO A波兰$22.1K
2023-07-28冷冻整鸡SHIN WOO FS CO., LTD韩国$35.5K
2023-07-26冷冻整鸡SHIN WOO FS CO., LTD韩国$35.7K
2023-07-26冷冻整鸡SHIN WOO FS CO., LTD韩国$31.2K
2023-07-26冷冻整鸡SHIN WOO FS CO., LTD韩国$35.4K
2023-07-26冷冻整鸡SHIN WOO FS CO., LTD韩国$37.3K
2023-07-25冷冻整鸡SHIN WOO FS CO., LTD韩国$30.8K
2023-07-25冷冻整鸡SHIN WOO FS CO., LTD韩国$37.3K

相关企业 · 同类产品

Rang Dong Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →