Toyo International Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Quốc Tế Toyo

0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$100.2K
出口金额
最近进口
2024-06-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.1K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312199630
企查查编码QVN9TMDX4V
成立日期2013-03-22
联系地址28 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TOYO
企业英文名称TOYO INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址387 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+84903834581
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
392310塑料包装箱
081190其他冷冻水果坚果
482320滤纸板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$100.2K
日本1$10

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakan Co., Ltd.越南30$100.2K拉链零件、瓦楞纸箱
Nihon Toyo Co., Ltd.日本1$1040厘米以下纸袋、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-04瓦楞纸箱SAKAN CO LTD越南$396
2024-06-04瓦楞纸箱SAKAN CO LTD越南$62
2024-06-04非瓦楞折叠盒SAKAN CO LTD越南$3.4K
2024-05-06瓦楞纸箱SAKAN CO LTD越南$31
2024-05-06非瓦楞折叠盒SAKAN CO LTD越南$1.1K
2024-05-06瓦楞纸箱SAKAN CO LTD越南$815
2024-05-06瓦楞纸箱SAKAN CO LTD越南$198
2024-05-06瓦楞纸箱SAKAN CO LTD越南$180
2024-05-06印刷标签SAKAN CO LTD越南$2.3K
2024-04-15滤纸板SAKAN CO LTD越南$180

相关企业 · 同类产品

Toyo International Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →