Toyo International Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Quốc Tế Toyo
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$100.2K
出口金额
—
最近进口
2024-06-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312199630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TMDX4V |
| 成立日期 | 2013-03-22 |
| 联系地址 | 28 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TOYO |
| 企业英文名称 | TOYO INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 387 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84903834581 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $100.2K |
| 日本 | 1 | $10 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakan Co., Ltd. | 越南 | 30 | $100.2K | 拉链零件、瓦楞纸箱 |
| Nihon Toyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10 | 40厘米以下纸袋、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 瓦楞纸箱 | SAKAN CO LTD | 越南 | $396 |
| 2024-06-04 | 瓦楞纸箱 | SAKAN CO LTD | 越南 | $62 |
| 2024-06-04 | 非瓦楞折叠盒 | SAKAN CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-05-06 | 瓦楞纸箱 | SAKAN CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-05-06 | 非瓦楞折叠盒 | SAKAN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-06 | 瓦楞纸箱 | SAKAN CO LTD | 越南 | $815 |
| 2024-05-06 | 瓦楞纸箱 | SAKAN CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-05-06 | 瓦楞纸箱 | SAKAN CO LTD | 越南 | $180 |
| 2024-05-06 | 印刷标签 | SAKAN CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-04-15 | 滤纸板 | SAKAN CO LTD | 越南 | $180 |