BAMBOO VIET TRANSPORTATION SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIAO NHậN VậN TảI TRE VIệT
4
进口笔数
0
出口笔数
$130.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317930607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWC531C |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | 551/195/34/2 KP5 Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI TRE VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET BAMBOO TRANSPORT LOGISTICS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 551/195/34/2 KP5 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0909360883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $99.0K |
| 泰国 | 1 | $31.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $66.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | 1 | $32.8K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| LUCKYLION TIRE FOREIGN TRADE CO LTD | 泰国 | 1 | $31.9K | 公交卡车轮胎、橡胶废碎料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-06-12 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-12 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-06-12 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-12 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-06-12 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-12 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-06-12 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-12 | 新汽车轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-05-21 | 新汽车轮胎 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.8K |