Hoa Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 乒乓球器材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hoả Châu
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104031651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCV3J6R |
| 成立日期 | 2009-07-01 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 1 phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOẢ CHÂU |
| 企业英文名称 | HOA CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 1 phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84984493630 |
| 邮箱 | hoangthelan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $660.0K |
| 德国 | 22 | $622.6K |
| 日本 | 8 | $43.2K |
| 韩国 | 3 | $36.5K |
| 美国 | 3 | $18.8K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $2.2K |
| 越南 | 2 | $289 |
| 巴基斯坦 | 3 | $183 |
| 埃及 | 2 | $102 |
| 中国台湾 | 1 | $96 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tibhar Tibor Harangozo GmbH | 德国 | 28 | $658.9K | 乒乓球器材、硫化橡胶板片 |
| Double Hing Development Co., Ltd. | 中国 | 17 | $319.9K | 乒乓球器材 |
| Anxin Juli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.8K | 乒乓球器材、塑纺容器 |
| Zhejiang Shuguang Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.4K | 其他球类、乒乓球器材 |
| Hebei Taishang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.8K | 乒乓球器材、塑料文具 |
| Contra-Sport Tischtennis Service Koschnick & Sohns GmbH | 德国 | 3 | $41.8K | 乒乓球器材、硫化橡胶板片 |
| KISCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.9K | 丙醇和异丙醇、高浓度乙醇 |
| Dmantis Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Jiangsu Liju Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 乒乓球器材 |
| Selkirk Sport LLC | 美国 | 2 | $14.7K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 乒乓球器材 | Tibhar Tibor Harangozo GmbH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 乒乓球器材 | Tibhar Tibor Harangozo GmbH | 德国 | $260 |
| 2026-04-21 | 乒乓球器材 | Tibhar Tibor Harangozo GmbH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 乒乓球器材 | Tibhar Tibor Harangozo GmbH | 德国 | $108 |
| 2026-04-21 | 乒乓球器材 | Tibhar Tibor Harangozo GmbH | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 乒乓球器材 | Tibhar Tibor Harangozo GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 乒乓球器材 | Tibhar Tibor Harangozo GmbH | 日本 | $217 |
| 2026-04-21 | 乒乓球器材 | Tibhar Tibor Harangozo GmbH | 德国 | $173 |
| 2026-04-21 | 乒乓球器材 | Tibhar Tibor Harangozo GmbH | 日本 | $217 |
| 2026-04-21 | 乒乓球器材 | Tibhar Tibor Harangozo GmbH | 德国 | $2.5K |