Hoa Chau Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 乒乓球器材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hoả Châu

69
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104031651
企查查编码QVNDCV3J6R
成立日期2009-07-01
联系地址Số 3 ngõ 1 phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOẢ CHÂU
企业英文名称HOA CHAU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 ngõ 1 phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84984493630
邮箱hoangthelan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950640乒乓球器材
610990非棉针织背心
420292其他塑纺箱盒
610343男式合成纤维裤
640411纺织面料运动鞋
330499其他护肤品
611595棉针织鞋袜
630710清洁用布
950659网球羽毛球拍
950669其他球类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$660.0K
德国22$622.6K
日本8$43.2K
韩国3$36.5K
美国3$18.8K
斯洛文尼亚3$2.2K
越南2$289
巴基斯坦3$183
埃及2$102
中国台湾1$96

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tibhar Tibor Harangozo GmbH德国28$658.9K乒乓球器材、硫化橡胶板片
Double Hing Development Co., Ltd.中国17$319.9K乒乓球器材
Anxin Juli Trading Co., Ltd.中国2$76.8K乒乓球器材、塑纺容器
Zhejiang Shuguang Sports Equipment Co., Ltd.中国2$66.4K其他球类、乒乓球器材
Hebei Taishang Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$58.8K乒乓球器材、塑料文具
Contra-Sport Tischtennis Service Koschnick & Sohns GmbH德国3$41.8K乒乓球器材、硫化橡胶板片
KISCO (Vietnam) Co., Ltd.越南1$29.9K丙醇和异丙醇、高浓度乙醇
Dmantis Sports Goods Co., Ltd.中国2$29.2K其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍
Jiangsu Liju Sporting Goods Co., Ltd.中国1$21.0K乒乓球器材
Selkirk Sport LLC美国2$14.7K网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21乒乓球器材Tibhar Tibor Harangozo GmbH德国$1.5K
2026-04-21乒乓球器材Tibhar Tibor Harangozo GmbH德国$260
2026-04-21乒乓球器材Tibhar Tibor Harangozo GmbH德国$1.8K
2026-04-21乒乓球器材Tibhar Tibor Harangozo GmbH德国$108
2026-04-21乒乓球器材Tibhar Tibor Harangozo GmbH德国$3.0K
2026-04-21乒乓球器材Tibhar Tibor Harangozo GmbH德国$1.3K
2026-04-21乒乓球器材Tibhar Tibor Harangozo GmbH日本$217
2026-04-21乒乓球器材Tibhar Tibor Harangozo GmbH德国$173
2026-04-21乒乓球器材Tibhar Tibor Harangozo GmbH日本$217
2026-04-21乒乓球器材Tibhar Tibor Harangozo GmbH德国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Hoa Chau Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →