Thu Duc Centrifugal Concrete Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bê Tông Ly Tâm Thủ Đức ( Được Chuyển Từ Xí Nghiệp Bê Tông Ly Tâm Thủ Đức - Dnnn Cổ
57
进口笔数
0
出口笔数
$6.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303171325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V5JT4C |
| 成立日期 | 2004-02-04 |
| 联系地址 | 356A Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG LY TÂM THỦ ĐỨC |
| 企业英文名称 | THUDUC CENTRIFUGAL CONCRETE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 356A Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842837313086 |
| 邮箱 | info@betongthuduc.com |
| 传真 | +842837313271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 641.41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $6.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $4.95M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 10 | $961.5K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Tianjin Supcon Trade & Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $433.1K | 未涂层钢线、硅锰钢条杆 |
| Miguel (HK) Trade & Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $222.8K | 硅锰钢丝、未涂层钢线 |
| Longing International Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $121.7K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.1K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硅锰钢丝 | LONGING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $60.9K |
| 2026-04-29 | 硅锰钢丝 | LONGING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $60.9K |
| 2026-04-10 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-10 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $168.4K |
| 2026-04-10 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-10 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-10 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $168.4K |
| 2026-04-10 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-02 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-02 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.4K |