MHP Technology Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Mhp
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$15.9K
出口金额
—
最近进口
2024-10-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311124791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82MT0M6 |
| 成立日期 | 2011-09-07 |
| 联系地址 | 139/22 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Mhp |
| 企业英文名称 | MHP TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 139/22 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $15.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $15.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 绝缘电线 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $597 |
| 2024-10-11 | 绝缘电线 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $40 |
| 2024-10-11 | 其他电路开关装置 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $332 |
| 2024-10-11 | 绝缘电线 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $50 |
| 2024-10-09 | 绝缘电线 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $597 |
| 2024-10-09 | 通信设备 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-09 | 其他电路开关装置 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $332 |
| 2024-10-09 | 通信设备零件 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $698 |
| 2024-10-09 | 绝缘电线 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $50 |
| 2024-10-09 | 绝缘电线 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $40 |