Master VN Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Master Vn

0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$5.1K
出口金额
—
最近进口
2023-03-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

工商档案

企业注册号0313211055
企查查编码QVNP0SQ342
成立日期2015-04-14
联系地址Số 9 Đường 50A, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MASTER VN
企业英文名称MASTER VN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Đường 50A, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8292 - Dịch vụ đóng gói 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84962029521
邮箱camnhungkt0204@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610449其他纺织连衣裙
610832女式化纤睡衣
621210胸罩
482390其他纸制品
610429女式非棉针织套装
610439其他纺织夹克
610459其他纺织裙
610469女式纺织裤
610690非棉针织女衫

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$5.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tu Do美国2$1.7K混合香料、其他食品制剂
Thao Long美国1$770女式非合成套装、棉针织T恤及背心
Judy Thao美国1$770棉针织T恤及背心、女式非合成套装
LONG THAO美国1$725其他纸制品、女式非合成套装
Thu Vu美国1$610女式纺织裤、其他纺织连衣裙
An Vu美国1$477其他纺织连衣裙、女式纺织裤

近期贸易明细

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-28家用炊具TU DO美国$852
2023-03-28其他家用电动热器TU DO美国$852
2023-03-24女式化纤睡衣THU VU美国$14
2023-03-24其他纺织连衣裙THU VU美国$555
2023-03-24胸罩THU VU美国$11
2023-03-24棉针织T恤及背心THU VU美国$30
2023-03-20棉针织T恤及背心LONG THAO美国$705
2023-03-20非塑料人造花果LONG THAO美国$10
2023-03-20其他纸制品LONG THAO美国$10
2023-03-18女式纺织裤AN VU美国$96

相关企业 · 同类产品

Master VN Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →