Sealink Vietnam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SEALINK VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$16.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315473666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1FQRS5 |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Số 6 Đường 15, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SEALINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEALINK VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPNAY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 88-88A Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84909346436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Unvis International Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 其他金属锁 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $322 | 汽车座椅零件、家具配件 |
| GZ Mark Ruigte Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他金属锁 | NANJING UNIVIS INTERNATOINAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $906 |
| 2025-10-15 | 其他金属锁 | NANJING UNIVIS INTERNATOINAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-10-15 | 其他金属锁 | NANJING UNIVIS INTERNATOINAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $678 |
| 2025-10-15 | 其他金属锁 | NANJING UNIVIS INTERNATOINAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $996 |
| 2025-10-15 | 其他金属锁 | NANJING UNIVIS INTERNATOINAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-04-23 | 其他金属锁 | NANJING UNIVIS INTERNATOINAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-04-01 | 其他金属锁 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $322 |
| 2024-05-29 | 其他金属锁 | GZ MARK RUIGTE TRADING CO LTD | 中国 | $29 |