HAI PHAT BUILDING JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG HảI PHáT
25
进口笔数
25
出口笔数
$1.85M
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104084798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDW14K0 |
| 成立日期 | 2009-08-01 |
| 联系地址 | Số 71 - TT1, khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | HAI PHAT BUILDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 71 - TT1, khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4940 - Vận tải đường ống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842433119818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 260900 | 锡矿砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 260900 | 锡矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 25 | $1.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zydan Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $1.29M | 锡矿砂、铜矿砂 |
| HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $560.5K | 未烧结铁矿 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Chenqi Yunbo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.45M | 锡矿砂、未锻轧铝合金 |
| YUNNAN GETU MINING CO., LTD | 22 | $799.0K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $29.7K |
| 2026-06-29 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $28.7K |
| 2026-06-28 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $32.1K |
| 2026-06-27 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $20.0K |
| 2026-06-26 | 锡矿砂 | Zydan Sole Co., Ltd. | 老挝 | $155.9K |
| 2026-06-26 | 锡矿砂 | Zydan Sole Co., Ltd. | 老挝 | $214.3K |
| 2026-06-26 | 锡矿砂 | Zydan Sole Co., Ltd. | 老挝 | $116.4K |
| 2026-06-24 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $31.9K |
| 2026-06-24 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $19.1K |
| 2026-06-23 | 未烧结铁矿 | HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | $29.2K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $42.3K |
| 2026-06-29 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $45.7K |
| 2026-06-29 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $41.0K |
| 2026-06-27 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $28.4K |
| 2026-06-26 | 锡矿砂 | Yunnan Chenqi Yunbo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $225.6K |
| 2026-06-26 | 锡矿砂 | Yunnan Chenqi Yunbo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $164.1K |
| 2026-06-26 | 锡矿砂 | Yunnan Chenqi Yunbo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $122.6K |
| 2026-06-24 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $27.2K |
| 2026-06-24 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $45.5K |
| 2026-06-23 | 未烧结铁矿 | YUNNAN GETU MINING CO., LTD | — | $41.6K |