Truong Giang Monkey Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường Giang Móng Cái
39
进口笔数
3
出口笔数
$2.79M
进口金额
$28.6K
出口金额
2024-01-21
最近进口
2023-05-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700510340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RQYVQU |
| 成立日期 | 2004-07-14 |
| 联系地址 | Khu 8, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG GIANG MÓNG CÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983615669 |
| 传真 | 0333772966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 240110 | 未加工烟草 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Qing Pinghuan Liaoji Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.60M | 塑纺容器、20W以下固定电阻器 |
| CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国香港 | 5 | $184.1K | 未加工烟草、其他光学仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Green Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 制备面食、咖啡基制品 |
| Hoa Hung International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-21 | 未加工烟草 | CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国 | $24.5K |
| 2024-01-18 | 未加工烟草 | CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国 | $41.9K |
| 2024-01-18 | 未加工烟草 | CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国 | $49.5K |
| 2024-01-18 | 未加工烟草 | CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国 | $53.6K |
| 2024-01-14 | 未加工烟草 | CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-03-28 | 处理器及控制器 | ZHONG QING PINGHUAN LIAOJI CO LTD | 中国 | $176 |
| 2023-03-28 | 非CRT显示器 | ZHONG QING PINGHUAN LIAOJI CO LTD | 中国 | $726 |
| 2023-03-28 | 20W以下固定电阻器 | ZHONG QING PINGHUAN LIAOJI CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-03-28 | 20瓦以下电阻器 | ZHONG QING PINGHUAN LIAOJI CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-03-28 | 通信设备零件 | ZHONG QING PINGHUAN LIAOJI CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 制备面食 | DONGXING CITY GREEN TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-05-18 | 制备面食 | DONGXING CITY GREEN TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-03-24 | 未煮意面 | DONGXING CITY GREEN TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-03-24 | 未煮意面 | DONGXING CITY GREEN TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-01-03 | 未煮意面 | CONG TY TNHH TM QUOC TE HOA HUNG | 中国 | $6.9K |