Viet Seafarm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIET SEAFARM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$501.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314105518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQJT7X9 |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | 270/4I Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET SEAFARM |
| 企业英文名称 | VIET SEAFARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 270/4I Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84938787834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 7 | $197.6K |
| 越南 | 3 | $72.2K |
| 马达加斯加 | 1 | $59.7K |
| 马来西亚 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARSHALL (XIAMEN) TRADING CO.,LTD | 1 | $130.7K | 粗制椰子油 | |
| Shaleh Ahamed & Brothers | 孟加拉国 | 2 | $93.2K | 鲜大蒜、整姜 |
| SOMAPRO SARLU Co., Ltd. | 马达加斯加 | 1 | $59.7K | 粗制椰子油 |
| Taj Global Trading | 孟加拉国 | 2 | $48.3K | 鲜大蒜、整姜 |
| Ziaur Rahman | 越南 | 1 | $34.2K | 整姜 |
| Ziaur Rahman | 孟加拉国 | 1 | $34.2K | 鲜大蒜、整姜 |
| AL AFROZ TRADE | 1 | $28.4K | 整姜 | |
| Saira International | 越南 | 1 | $21.9K | 其他化学制剂、整姜 |
| Saira International | 孟加拉国 | 1 | $21.9K | 非插电混动车、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Taj Global Trading | 越南 | 1 | $16.1K | 整姜 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 第8章产品粉 | SEPANGAR CHEMICAL INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $12.6K |
| 2026-04-03 | 整姜 | AL AFROZ TRADE | — | $28.4K |
| 2026-04-03 | 粗制椰子油 | SOMAPRO SARLU CO LTD | 马达加斯加 | $59.7K |
| 2026-03-18 | 粗制椰子油 | MARSHALL (XIAMEN) TRADING CO.,LTD | — | $130.7K |
| 2024-01-14 | 木薯食品制剂 | TRADE GLOBAL LTD | 孟加拉国 | $5 |
| 2023-12-26 | 整姜 | SAIRA INTERNATIONAL | 孟加拉国 | $21.9K |
| 2023-12-01 | 整姜 | SAIRA INTERNATIONAL | 越南 | $21.9K |
| 2023-04-05 | 整姜 | ZIAUR RAHMAN | 孟加拉国 | $34.2K |
| 2023-03-27 | 整姜 | TAJ GLOBAL TRADING | 孟加拉国 | $32.2K |
| 2023-03-27 | 整姜 | SHALEH AHAMED & BROTHERS | 孟加拉国 | $46.6K |