Tan Hung Dat Trading Service Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phát Triển Tân Hưng Đạt
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$45.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313188857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YMD41W |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | 103/27A Văn Thân, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN TÂN HƯNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/27A Văn Thân, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84901188836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $45.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $23.4K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 21 | $22.3K | 其他针织布、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-22 | 钢铁铰接链 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-22 | 钢铁铰接链 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-22 | 电动手钻 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-22 | 电动手钻 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $237 |