TUONG ANH SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 测量设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị KHOA HọC CôNG NGHệ TườNG ANH
- Facebook1
4
进口笔数
0
出口笔数
$31.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314221828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WSHDEG |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | 234/4A Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TƯỜNG ANH |
| 企业英文名称 | TUONG ANH SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 234/4A Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84942646644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901590 | 测量设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯威士兰 | 1 | $21.8K |
| 中国 | 3 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DR. SMART & PARTNER | 斯洛伐克 | 1 | $21.8K | 其他光学测量仪 |
| SHANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $9.1K | 测量设备零件 |
| GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $250 | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| GUANGDONG LIANKEN IMP EXP CO LTD | 中国香港 | 1 | $40 | 锂离子电池、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 测量设备零件 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-12-06 | 绝缘电线 | GUANGDONG LIANKEN IMP EXP CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-08-22 | 测量设备零件 | SHANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-22 | 测量设备零件 | SHANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-08-22 | 测量设备零件 | SHANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-22 | 测量设备零件 | SHANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-08-22 | 测量设备零件 | SHANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-08-22 | 测量设备零件 | SHANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2024-08-22 | 测量设备零件 | SHANXI DERUITE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-10-10 | 其他光学测量仪 | DR. SMART & PARTNER | 斯威士兰 | $21.8K |