Tran Vu Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 450 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô TRầN Vũ
450
进口笔数
0
出口笔数
$4.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315164259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP0UXPK |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | 25 Tống Hữu Định, Khu phố 2, Phường Thảo Điền, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ TRẦN VŨ |
| 企业英文名称 | TRAN VU AUTO PARTS CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Tống Hữu Định, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02837446626 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 393 | $3.92M |
| 中国 | 109 | $512.7K |
| 印度 | 5 | $113.3K |
| 德国 | 5 | $3.5K |
| 波兰 | 7 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ML Co., Ltd. | 韩国 | 249 | $2.60M | 车辆离合器、非泡沫橡胶密封件 |
| Sangsin Brake Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $417.0K | 其他化学制剂、车辆制动零件 |
| Tae Chul Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $225.8K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Yulim Hightech Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $197.8K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Dong Yang Jeong Mil Gasket Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $191.1K | 金属复合垫圈、垫片套装 |
| Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 20 | $161.4K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| HL Holdings Corp. | 韩国 | 9 | $132.6K | 车辆悬挂零件、车辆制动零件 |
| Tae Chul Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $123.1K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| YULIM | 韩国 | 9 | $70.3K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Hanil Tech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $10.2K | 车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 450)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 非泡沫橡胶密封件 | ML CO LTD | 韩国 | $335 |
| 2025-10-14 | 非泡沫橡胶密封件 | M & L CO LTD | 韩国 | $33 |
| 2025-10-14 | 发动机点火零件 | M & L CO LTD | 韩国 | $114 |
| 2025-10-14 | 滚珠轴承 | M & L CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2025-10-14 | 发动机点火零件 | M & L CO LTD | 韩国 | $196 |
| 2025-10-14 | 非泡沫橡胶密封件 | M & L CO LTD | 韩国 | $864 |
| 2025-10-14 | 车辆离合器 | M & L CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2025-10-14 | 非泡沫橡胶密封件 | M & L CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-10-14 | 非泡沫橡胶密封件 | ML CO LTD | 韩国 | $38 |
| 2025-10-14 | 发动机点火零件 | M & L CO LTD | 韩国 | $100 |