Tran Vu Auto Parts Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 450 笔 · 主营 车辆制动零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô TRầN Vũ

450
进口笔数
0
出口笔数
$4.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $162.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $189.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $176.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $114.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $189.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $195.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $162.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $189.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $176.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $114.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $189.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $195.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315164259
企查查编码QVNVP0UXPK
成立日期2018-07-13
联系地址25 Tống Hữu Định, Khu phố 2, Phường Thảo Điền, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ TRẦN VŨ
企业英文名称TRAN VU AUTO PARTS CO.,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址25 Tống Hữu Định, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话02837446626
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870830车辆制动零件
870893车辆离合器
870880车辆悬挂零件
401693非泡沫橡胶密封件
870850车桥及零件
848120液压气压阀门
870899其他车辆零件
848280其他轴承
870840变速箱及零件
841330发动机泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国393$3.92M
中国109$512.7K
印度5$113.3K
德国5$3.5K
波兰7$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ML Co., Ltd.韩国249$2.60M车辆离合器、非泡沫橡胶密封件
Sangsin Brake Co., Ltd.韩国39$417.0K其他化学制剂、车辆制动零件
Tae Chul Industrial Co., Ltd.韩国17$225.8K其他车辆零件、车辆制动零件
Yulim Hightech Co., Ltd.韩国28$197.8K车辆悬挂零件、其他车辆零件
Dong Yang Jeong Mil Gasket Co., Ltd.韩国24$191.1K金属复合垫圈、垫片套装
Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd.中国20$161.4K车辆制动零件、其他车辆零件
HL Holdings Corp.韩国9$132.6K车辆悬挂零件、车辆制动零件
Tae Chul Industrial Co., Ltd.中国6$123.1K车辆制动零件、车辆离合器
YULIM韩国9$70.3K其他车辆零件、车辆悬挂零件
Hanil Tech Co., Ltd.韩国7$10.2K车辆悬挂零件

近期贸易明细

进口(共 450)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14非泡沫橡胶密封件ML CO LTD韩国$335
2025-10-14非泡沫橡胶密封件M & L CO LTD韩国$33
2025-10-14发动机点火零件M & L CO LTD韩国$114
2025-10-14滚珠轴承M & L CO LTD韩国$40
2025-10-14发动机点火零件M & L CO LTD韩国$196
2025-10-14非泡沫橡胶密封件M & L CO LTD韩国$864
2025-10-14车辆离合器M & L CO LTD韩国$12
2025-10-14非泡沫橡胶密封件M & L CO LTD韩国$20
2025-10-14非泡沫橡胶密封件ML CO LTD韩国$38
2025-10-14发动机点火零件M & L CO LTD韩国$100

相关企业 · 同类产品

Tran Vu Auto Parts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →