Loc Troi Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 889 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Tập Đoàn Lộc Trời

152
进口笔数
889
出口笔数
$29.72M
进口金额
$264.38M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
157
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $216.0K · 2 笔出口 $2.88M · 16 笔2023-09进口 $1.12M · 10 笔出口 $43.15M · 29 笔2023-10进口 $1.18M · 10 笔出口 $2.70M · 25 笔2023-11进口 $266.5K · 5 笔出口 $14.10M · 24 笔2023-12进口 $10.56M · 28 笔出口 $1.27M · 14 笔2024-01进口 $56.4K · 2 笔出口 $1.89M · 20 笔2024-02进口 $10 · 1 笔出口 $17.16M · 23 笔2024-03进口 $417.0K · 4 笔出口 $32.22M · 21 笔2024-04进口 $263.3K · 2 笔出口 $9.63M · 25 笔2024-05进口 $475.4K · 7 笔出口 $15.79M · 19 笔2024-06进口 $15.6K · 2 笔出口 $3.76M · 16 笔2024-07进口 $514.0K · 3 笔出口 $3.34M · 10 笔2024-08进口 $1.08M · 4 笔出口 $31.57M · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $598.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $558.1K · 7 笔2024-11进口 $14 · 1 笔出口 $1.22M · 14 笔2024-12进口 $741.1K · 1 笔出口 $1.63M · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.96M · 11 笔2025-04进口 $371.4K · 1 笔出口 $4.24M · 16 笔2025-05进口 $495.0K · 1 笔出口 $1.01M · 10 笔2025-06进口 $413.2K · 5 笔出口 $745.4K · 7 笔2025-07进口 $247.5K · 1 笔出口 $450.9K · 7 笔2025-08进口 $27 · 1 笔出口 $777.0K · 15 笔2025-09进口 $247.5K · 1 笔出口 $1.37M · 17 笔2025-10进口 $105.7K · 1 笔出口 $1.18M · 13 笔2025-11进口 $692.9K · 1 笔出口 $2.03M · 10 笔2025-12进口 $667.4K · 1 笔出口 $2.02M · 16 笔2026-01进口 $513.3K · 1 笔出口 $729.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $492.2K · 3 笔2026-03进口 $540.6K · 2 笔出口 $176.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $389.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $216.0K · 2 笔出口 $2.88M · 16 笔2023-09进口 $1.12M · 10 笔出口 $43.15M · 29 笔2023-10进口 $1.18M · 10 笔出口 $2.70M · 25 笔2023-11进口 $266.5K · 5 笔出口 $14.10M · 24 笔2023-12进口 $10.56M · 28 笔出口 $1.27M · 14 笔2024-01进口 $56.4K · 2 笔出口 $1.89M · 20 笔2024-02进口 $10 · 1 笔出口 $17.16M · 23 笔2024-03进口 $417.0K · 4 笔出口 $32.22M · 21 笔2024-04进口 $263.3K · 2 笔出口 $9.63M · 25 笔2024-05进口 $475.4K · 7 笔出口 $15.79M · 19 笔2024-06进口 $15.6K · 2 笔出口 $3.76M · 16 笔2024-07进口 $514.0K · 3 笔出口 $3.34M · 10 笔2024-08进口 $1.08M · 4 笔出口 $31.57M · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $598.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $558.1K · 7 笔2024-11进口 $14 · 1 笔出口 $1.22M · 14 笔2024-12进口 $741.1K · 1 笔出口 $1.63M · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.96M · 11 笔2025-04进口 $371.4K · 1 笔出口 $4.24M · 16 笔2025-05进口 $495.0K · 1 笔出口 $1.01M · 10 笔2025-06进口 $413.2K · 5 笔出口 $745.4K · 7 笔2025-07进口 $247.5K · 1 笔出口 $450.9K · 7 笔2025-08进口 $27 · 1 笔出口 $777.0K · 15 笔2025-09进口 $247.5K · 1 笔出口 $1.37M · 17 笔2025-10进口 $105.7K · 1 笔出口 $1.18M · 13 笔2025-11进口 $692.9K · 1 笔出口 $2.03M · 10 笔2025-12进口 $667.4K · 1 笔出口 $2.02M · 16 笔2026-01进口 $513.3K · 1 笔出口 $729.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $492.2K · 3 笔2026-03进口 $540.6K · 2 笔出口 $176.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $389.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号1600192619
企查查编码QVNTQV6QQJ
成立日期2004-09-27
联系地址Số 23 Hà Hoàng Hổ, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN LỘC TRỜI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0126 - Trồng cây cà phê 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842963841299
邮箱support@loctroi.vn
传真+842963841327
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.0074万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
310100动植物肥料
310290其他氮肥
380899其他杀鼠剂
310490其他钾肥
340290工业清洁制剂
320411分散染料
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
380892零售杀菌剂
100610稻谷
380893零售除草剂
100640碎米
380891零售杀虫剂
380899其他杀鼠剂
120991蔬菜种子
100510玉米种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$19.75M
泰国11$5.23M
澳大利亚18$3.02M
印度13$424.6K
印度尼西亚1$371.1K
加拿大2$329.6K
意大利1$276.5K
美国8$255.1K
新西兰3$67.8K
德国1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南620$191.48M
印度尼西亚11$31.89M
菲律宾40$14.05M
柬埔寨87$8.03M
中国33$6.79M
加纳31$6.19M
阿联酋15$1.77M
德国7$945.2K
中国香港5$634.3K
泰国8$544.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastchem Co., Ltd.中国79$19.03M零售除草剂、零售杀虫剂
Environmental Science U.S., LLC泰国9$4.18M其他杀鼠剂、零售杀虫剂(300g-7.5kg)
Hi-Tech AG Solutions Pty Ltd澳大利亚16$3.01M其他氮肥、其他钾肥
Environmental Science US, LLC美国2$1.05M零售杀虫剂、其他杀鼠剂
Zhejiang Sega Science & Technology Co., Ltd.中国7$318.5K零售除草剂、零售杀菌剂
Devi Cropscience Private Ltd.印度3$170.4K零售除草剂、其他肥料
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国4$165.9K零售除草剂、零售杀虫剂
Novozymes South Asia Private Ltd.印度3$155.5K其他酶制剂、动植物肥料
Hailir Pesticides & Chemicals Group Co., Ltd.中国4$128.6K零售杀虫剂、零售除草剂
Vital Earth Resources美国5$96其他肥料、动植物肥料

下游采购商(共 157)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Perum Bulog越南24$110.93M碾磨大米
Viva Enterprise Holdings Ltd.越南78$8.54M碾磨大米、冻鲶鱼片
Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd.柬埔寨87$8.03M稻谷、零售杀菌剂
Przedsiebiorstwo Rol Ryz Sp. z o.o.波兰34$4.20M碾磨大米、糙米
Salasar Impex Co., Ltd.加纳20$3.68M碾磨大米、碎米
Eastchem Co., Ltd.中国20$3.46M零售杀菌剂、零售除草剂
Quan Yi Argi Group Ltd.越南36$2.56M碾磨大米
Asian Peninsula Corp. Ltd.越南62$2.08M碾磨大米、糙米
Chewy International Foods Ltd.越南26$1.62M碾磨大米
T & T Foods越南31$1.02M混合调味料、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03碾磨大米MEDALLION FOODS INC.越南$1
2026-03-02其他杀鼠剂ENVIRONMENTAL SCIENCE US LLC泰国$0
2026-03-02其他杀鼠剂ENVIRONMENTAL SCIENCE US LLC泰国$540.6K
2026-01-19其他杀鼠剂ENVIRONMENTAL SCIENCE US LLC泰国$0
2026-01-19其他杀鼠剂ENVIRONMENTAL SCIENCE US LLC泰国$513.3K
2025-12-09其他杀鼠剂ENVIRONMENTAL SCIENCE U S LLC泰国$667.4K
2025-12-09其他杀鼠剂ENVIRONMENTAL SCIENCE U S LLC泰国$0
2025-11-18其他杀鼠剂ENVIRONMENTAL SCIENCE U S LLC泰国$0
2025-11-18其他杀鼠剂ENVIRONMENTAL SCIENCE U S LLC泰国$692.9K
2025-10-24其他氮肥HI-TECH AG SOLUTIONS PTY LTD澳大利亚$75.9K

出口(共 889)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28碾磨大米VIVA ENTERPRISE HOLDINGS LTD阿联酋$117.0K
2026-04-28碾磨大米VIVA ENTERPRISE HOLDINGS LTD阿联酋$121.0K
2026-04-25其他氮肥Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd.柬埔寨$3.5K
2026-04-25尿素肥料Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd.柬埔寨$24.5K
2026-04-25其他钾肥Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd.柬埔寨$26.2K
2026-04-08碾磨大米Vuly UG (Haftungsbeschränkt)德国$52.9K
2026-04-08碾磨大米LLC NATIONAL ELECTRIC$3.3K
2026-04-08碾磨大米LLC NATIONAL ELECTRIC$10.2K
2026-04-07玉米种子Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd.柬埔寨$23.9K
2026-04-07蔬菜种子Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd.柬埔寨$549

相关企业 · 同类产品

Loc Troi Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →