Loc Troi Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 889 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Tập Đoàn Lộc Trời
152
进口笔数
889
出口笔数
$29.72M
进口金额
$264.38M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
157
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600192619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQV6QQJ |
| 成立日期 | 2004-09-27 |
| 联系地址 | Số 23 Hà Hoàng Hổ, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN LỘC TRỜI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0126 - Trồng cây cà phê 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842963841299 |
| 邮箱 | support@loctroi.vn |
| 传真 | +842963841327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.0074万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 100610 | 稻谷 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 100640 | 碎米 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 100510 | 玉米种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $19.75M |
| 泰国 | 11 | $5.23M |
| 澳大利亚 | 18 | $3.02M |
| 印度 | 13 | $424.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $371.1K |
| 加拿大 | 2 | $329.6K |
| 意大利 | 1 | $276.5K |
| 美国 | 8 | $255.1K |
| 新西兰 | 3 | $67.8K |
| 德国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 620 | $191.48M |
| 印度尼西亚 | 11 | $31.89M |
| 菲律宾 | 40 | $14.05M |
| 柬埔寨 | 87 | $8.03M |
| 中国 | 33 | $6.79M |
| 加纳 | 31 | $6.19M |
| 阿联酋 | 15 | $1.77M |
| 德国 | 7 | $945.2K |
| 中国香港 | 5 | $634.3K |
| 泰国 | 8 | $544.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 79 | $19.03M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Environmental Science U.S., LLC | 泰国 | 9 | $4.18M | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂(300g-7.5kg) |
| Hi-Tech AG Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $3.01M | 其他氮肥、其他钾肥 |
| Environmental Science US, LLC | 美国 | 2 | $1.05M | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
| Zhejiang Sega Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $318.5K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Devi Cropscience Private Ltd. | 印度 | 3 | $170.4K | 零售除草剂、其他肥料 |
| Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $165.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Novozymes South Asia Private Ltd. | 印度 | 3 | $155.5K | 其他酶制剂、动植物肥料 |
| Hailir Pesticides & Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Vital Earth Resources | 美国 | 5 | $96 | 其他肥料、动植物肥料 |
下游采购商(共 157)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perum Bulog | 越南 | 24 | $110.93M | 碾磨大米 |
| Viva Enterprise Holdings Ltd. | 越南 | 78 | $8.54M | 碾磨大米、冻鲶鱼片 |
| Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | 87 | $8.03M | 稻谷、零售杀菌剂 |
| Przedsiebiorstwo Rol Ryz Sp. z o.o. | 波兰 | 34 | $4.20M | 碾磨大米、糙米 |
| Salasar Impex Co., Ltd. | 加纳 | 20 | $3.68M | 碾磨大米、碎米 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 20 | $3.46M | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Quan Yi Argi Group Ltd. | 越南 | 36 | $2.56M | 碾磨大米 |
| Asian Peninsula Corp. Ltd. | 越南 | 62 | $2.08M | 碾磨大米、糙米 |
| Chewy International Foods Ltd. | 越南 | 26 | $1.62M | 碾磨大米 |
| T & T Foods | 越南 | 31 | $1.02M | 混合调味料、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 碾磨大米 | MEDALLION FOODS INC. | 越南 | $1 |
| 2026-03-02 | 其他杀鼠剂 | ENVIRONMENTAL SCIENCE US LLC | 泰国 | $0 |
| 2026-03-02 | 其他杀鼠剂 | ENVIRONMENTAL SCIENCE US LLC | 泰国 | $540.6K |
| 2026-01-19 | 其他杀鼠剂 | ENVIRONMENTAL SCIENCE US LLC | 泰国 | $0 |
| 2026-01-19 | 其他杀鼠剂 | ENVIRONMENTAL SCIENCE US LLC | 泰国 | $513.3K |
| 2025-12-09 | 其他杀鼠剂 | ENVIRONMENTAL SCIENCE U S LLC | 泰国 | $667.4K |
| 2025-12-09 | 其他杀鼠剂 | ENVIRONMENTAL SCIENCE U S LLC | 泰国 | $0 |
| 2025-11-18 | 其他杀鼠剂 | ENVIRONMENTAL SCIENCE U S LLC | 泰国 | $0 |
| 2025-11-18 | 其他杀鼠剂 | ENVIRONMENTAL SCIENCE U S LLC | 泰国 | $692.9K |
| 2025-10-24 | 其他氮肥 | HI-TECH AG SOLUTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $75.9K |
出口(共 889)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | VIVA ENTERPRISE HOLDINGS LTD | 阿联酋 | $117.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | VIVA ENTERPRISE HOLDINGS LTD | 阿联酋 | $121.0K |
| 2026-04-25 | 其他氮肥 | Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 尿素肥料 | Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24.5K |
| 2026-04-25 | 其他钾肥 | Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | $26.2K |
| 2026-04-08 | 碾磨大米 | Vuly UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $52.9K |
| 2026-04-08 | 碾磨大米 | LLC NATIONAL ELECTRIC | — | $3.3K |
| 2026-04-08 | 碾磨大米 | LLC NATIONAL ELECTRIC | — | $10.2K |
| 2026-04-07 | 玉米种子 | Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | $23.9K |
| 2026-04-07 | 蔬菜种子 | Loc Troi (Cambodia) Agricultural Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | $549 |