Anh Vo Machinery Equipment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm&Xnk Máy Móc Thiết Bị Anh Vũ
171
进口笔数
0
出口笔数
$10.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400761796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYE324P |
| 成立日期 | 2015-03-09 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Nghĩa Hưng, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&XNK MÁY MÓC THIẾT BỊ ANH VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 20, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84353916668 |
| 邮箱 | maymocanhvu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 171 | $10.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $5.45M | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.89M | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Linyi Hongma International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $443.2K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Lianyungang Yujin International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $433.2K | 薄硬木胶合板、其他塑纺箱盒 |
| Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $328.5K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Shandong Standard Panel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.4K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Linyi Lantian Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.4K | 其他木工机床、聚酯高强力纱 |
| Lianyungang Yuantai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.7K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Linyi Kunhan Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.4K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业干燥机 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $56.3K |
| 2026-04-22 | 工业干燥机 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $56.3K |
| 2026-04-15 | 织物基研磨粉 | LIANYUNGANG RUNMING INTERNATIONAL | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 冷轧钢片 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-15 | 织物基研磨粉 | LIANYUNGANG RUNMING INTERNATIONAL | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 冷轧钢片 | LINYI FANGHUA STEEL TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-12 | 其他连续输送机 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-12 | 木材加工压机 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-12 | 其他连续输送机 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-12 | 木材加工压机 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |