HTTM Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HTTM VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$176.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109575052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A3AN93 |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 298/26/59 Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HTTM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTTM VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 298/26/59 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84913210039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $176.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.5K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| Zhejiang Xialang Household Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他纺织铺地制品 | ZHEJIANG XIALANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-29 | 其他纺织铺地制品 | ZHEJIANG XIALANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-29 | 其他纺织铺地制品 | ZHEJIANG XIALANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-29 | 其他纺织铺地制品 | ZHEJIANG XIALANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-29 | 其他纺织铺地制品 | ZHEJIANG XIALANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $345 |
| 2024-11-29 | 其他纺织铺地制品 | ZHEJIANG XIALANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-29 | 其他纺织铺地制品 | ZHEJIANG XIALANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $625 |
| 2024-11-29 | 其他纺织铺地制品 | ZHEJIANG XIALANG HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-10-31 | 木制餐具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-31 | 木制餐具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |