Vietnam Green Grapes Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHO XANH VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$675.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318140915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECJ40Q1 |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | Số 18, Bàu Cát 6, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHO XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GREENGRAPE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 0914284736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $619.3K |
| 马来西亚 | 2 | $41.3K |
| 日本 | 1 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $147.2K | 聚酯粘胶混纺布、聚丙烯聚合物 |
| Huzhou Afanda Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.1K | 聚酯长丝织物、印花聚酯布 |
| Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.8K | 橡塑模具、铝管 |
| Weifang Jinwuhuan Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.7K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Anji Huaheng Home Supplies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.8K | 可调转椅、瓦楞纸箱 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 马来西亚 | 1 | $27.0K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 8477机器零件 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $429 |
| 2026-04-17 | 8477机器零件 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $343 |
| 2026-04-17 | 8477机器零件 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $429 |
| 2026-04-17 | 其他橡塑机械 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-17 | 其他橡塑机械 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 其他机器刀具 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 8477机器零件 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-17 | 8477机器零件 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-17 | 其他橡塑机械 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $9.8K |