Vietnam Green Grapes Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHO XANH VIệT NAM

25
进口笔数
0
出口笔数
$675.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318140915
企查查编码QVNECJ40Q1
成立日期2023-11-02
联系地址Số 18, Bàu Cát 6, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHO XANH VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM GREENGRAPE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话0914284736
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940139可调转椅
540754印花聚酯布
560314人造纤维无纺布
3506101kg以下胶粘剂
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
847780其他橡塑机械
320649其他着色制剂
320990水性聚合物涂料
321490其他胶粘剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$619.3K
马来西亚2$41.3K
日本1$14.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GROUP FORTUNE TRADING LTD中国香港2$147.2K聚酯粘胶混纺布、聚丙烯聚合物
Huzhou Afanda Textile Co., Ltd.中国3$105.1K聚酯长丝织物、印花聚酯布
Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$101.8K橡塑模具、铝管
Weifang Jinwuhuan Building Materials Co., Ltd.中国2$53.7K1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂
Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd.中国1$38.3K其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品
Anji Huaheng Home Supplies Co., Ltd.中国4$35.8K可调转椅、瓦楞纸箱
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国1$34.0K其他塑料制品、瓷制卫生洁具
Group Fortune Trading Ltd.马来西亚1$27.0K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Group Fortune Trading Ltd.中国1$25.2K汽车座椅零件、其他塑料制品
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国1$23.8KLED光伏照明装置、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-178477机器零件GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$429
2026-04-178477机器零件GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$343
2026-04-178477机器零件GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$429
2026-04-17其他橡塑机械GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$11.4K
2026-04-17其他橡塑机械GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$1.1K
2026-04-17其他风扇GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$2.4K
2026-04-17其他机器刀具GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$1.7K
2026-04-178477机器零件GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$86
2026-04-178477机器零件GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$86
2026-04-17其他橡塑机械GROUP FORTUNE TRADING LTD中国$9.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Green Grapes Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →