Viet Hy Service & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Hy
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301214608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80FN1ET |
| 成立日期 | 1997-07-15 |
| 联系地址 | 28B Đặng Tất, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT HY |
| 企业英文名称 | VIET HY SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4220 - Xây dựng công trình công ích 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84837753211 |
| 邮箱 | viethyco@viethy.vn |
| 传真 | 0837753922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $835.5K |
| 美国 | 26 | $791.8K |
| 印度 | 4 | $132.0K |
| 斯洛文尼亚 | 6 | $64.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Eternal Faith Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $761.0K | 钢制气罐、铝制气罐 |
| Chemtech International Inc. | 美国 | 13 | $651.4K | 阀门龙头、其他诊断试剂 |
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 3 | $100.0K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Shanghai Beyond Cylinder & Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.5K | 钢制气罐、氩气 |
| Archer Instrument Llc | 美国 | 9 | $67.4K | 其他塑料管材、液体气体测量仪 |
| Controlmatik ABW Domžale d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 6 | $64.0K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Enchlor Inc | 美国 | 2 | $43.6K | 其他自动控制仪、泵及压缩机零件 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 1 | $32.0K | 粘胶短纤、氯化铝 |
| Eagle Microsystems, Inc. | 美国 | 2 | $29.3K | 液体气体测量仪、重型称重机 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料管材 | Archer Instrument Llc | 美国 | $60 |
| 2026-04-23 | 其他塑料管材 | Archer Instrument Llc | 美国 | $60 |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | Archer Instrument Llc | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | Archer Instrument Llc | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | Archer Instrument Llc | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | Archer Instrument Llc | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | Archer Instrument Llc | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | Archer Instrument Llc | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 钢制气罐 | SHANGHAI ETERNAL FAITH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 钢制气罐 | SHANGHAI ETERNAL FAITH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.9K |