Top Point Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Đỉnh Điểm
148
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304948484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8VBE3H |
| 成立日期 | 2007-04-19 |
| 联系地址 | 41 đường Lê Văn Huân, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỈNH ĐIỂM |
| 企业英文名称 | TOP POINT TRADING-SERVICES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 đường Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862966348 |
| 邮箱 | toppoint.sales@gmail.com |
| 官网 | dinhdiem.com |
| 传真 | 02862963870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 48 | $888.7K |
| 中国 | 39 | $434.4K |
| 印度 | 35 | $286.3K |
| 韩国 | 21 | $268.9K |
| 柬埔寨 | 7 | $67.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $47.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nara Global Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $576.9K | 牙科造型制剂、玩具模型 |
| Shanghai Shen Hong Jin Hui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $255.0K | 金属办公设备、8465机器零件 |
| Subboonchaithavorn Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $189.2K | 塑料文具、餐具及刀片 |
| KANIN (INDIA) LIMITED | 印度 | 27 | $151.9K | 其他办公设备、金属订书钉 |
| Mungyo Ons Corporation | 韩国 | 10 | $133.6K | 1kg以下胶粘剂、毡尖笔 |
| Seethong 555 Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $122.6K | 纸信封、纸质文具 |
| Shantou Yuansheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $109.3K | 塑料文具、其他塑料制品 |
| Donerland Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $91.4K | 玩具模型、牙科造型制剂 |
| Yamato Printing (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $67.4K | 纸质文具 |
| Shanghai Mungyo Corp. oration | 中国 | 6 | $51.3K | 绘画粉笔、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 牙科造型制剂 | Donerland Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
| 2026-04-14 | 牙科造型制剂 | Donerland Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
| 2026-04-14 | 牙科造型制剂 | Donerland Co., Ltd. | 韩国 | $130 |
| 2026-04-14 | 牙科造型制剂 | Donerland Co., Ltd. | 韩国 | $61 |
| 2026-04-14 | 牙科造型制剂 | Donerland Co., Ltd. | 韩国 | $61 |
| 2026-04-14 | 牙科造型制剂 | Donerland Co., Ltd. | 韩国 | $61 |
| 2026-04-14 | 金属办公文具 | KANIN (INDIA) LIMITED | 印度 | $356 |
| 2026-04-14 | 金属订书钉 | KANIN (INDIA) LIMITED | 印度 | $194 |
| 2026-04-14 | 塑料文具 | KANIN (INDIA) LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 金属办公文具 | KANIN (INDIA) LIMITED | 印度 | $648 |