Biomedic Science Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 881 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư KHOA HọC BIOMEDIC
- 邮箱14
- Facebook1
- YouTube1
881
进口笔数
19
出口笔数
$39.57M
进口金额
$677.0K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-01-05
最近出口
66
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102956002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5RKVCD |
| 成立日期 | 2008-09-29 |
| 联系地址 | Tầng 3, T2 Times Tower, Số 35 đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC |
| 企业英文名称 | BIOMEDIC SCIENCE MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, tòa Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02432066066 |
| 邮箱 | info@biomedic.com.vn |
| 官网 | www.biomedic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 205.5873亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 379 | $13.06M |
| 美国 | 426 | $8.66M |
| 日本 | 101 | $6.42M |
| 英国 | 133 | $3.86M |
| 韩国 | 82 | $3.75M |
| 捷克 | 45 | $2.09M |
| 立陶宛 | 83 | $758.5K |
| 中国 | 67 | $365.6K |
| 墨西哥 | 23 | $239.3K |
| 德国 | 7 | $125.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 10 | $387.1K |
| 美国 | 7 | $205.2K |
| 西班牙 | 1 | $84.2K |
| 瑞士 | 1 | $514 |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILLUMINA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 393 | $12.57M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Life Technologies Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $5.73M | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $4.87M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 英国 | 48 | $2.47M | 其他诊断试剂、980200 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 日本 | 55 | $2.20M | 切片机零件、其他塑料制品 |
| GeneProof, a.s. | 捷克 | 44 | $1.93M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $1.66M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 立陶宛 | 45 | $593.7K | 其他诊断试剂、其他酶制剂 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 美国 | 49 | $540.9K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Zymo Research Corp. | 美国 | 32 | $235.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILLUMINA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $370.6K | 其他塑料制品、切片机零件 |
| Illumina, Inc. | 美国 | 2 | $191.7K | 切片机零件、毒素及微生物培养物 |
| Illumina Cambridge Ltd. | 西班牙 | 1 | $84.2K | 分析仪器 |
| Minco Products, Inc. | 美国 | 4 | $13.3K | 切片机零件、其他自动控制仪 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.5K | 8471机器零件、分析仪器 |
| Thermo Fisher Scientific Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.0K | 温控处理设备、其他钢铁制品 |
| Projectina AG | 瑞士 | 1 | $514 | 其他钢铁制品、电视/数码相机 |
| BIOTIUM, INC. | 美国 | 1 | $195 | 改性淀粉、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 881)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 英国 | $4.1K |
| 2026-06-26 | 诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 美国 | $112.1K |
| 2026-06-26 | 诊断试剂 | BIOTIUM, INC. | 美国 | $564 |
| 2026-06-26 | 诊断试剂 | BIOTIUM, INC. | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | $32.3K |
| 2026-06-26 | 诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.6K |
| 2026-06-26 | 诊断试剂 | BIOTIUM, INC. | 美国 | $136 |
| 2026-06-26 | 光学辐射仪器 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | $43.7K |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | COOPERSURGICAL FERTILITY SOLUTIONS | 美国 | $30.0K |
| 2026-06-23 | 诊断试剂 | Illumina Singapore Genomics Pte. Ltd. | 新加坡 | $18.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 分析仪器 | ILLUMINA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $200.3K |
| 2025-10-31 | 温控处理设备 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.4K |
| 2025-10-21 | 诊断试剂 | BIOTIUM, INC. | 美国 | $195 |
| 2025-09-26 | 自动控制仪器 | Minco Products, Inc. | 美国 | $1.9K |
| 2025-07-15 | 温控处理设备 | Thermo Fisher Scientific Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.5K |
| 2025-03-13 | 温控处理设备 | THERMO FISHER SCIENTIFIC LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-02-27 | 其他实验室玻璃器皿 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.0K |
| 2024-10-22 | 其他诊断试剂 | ILLUMINA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $186 |
| 2024-10-22 | 其他诊断试剂 | ILLUMINA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $559 |
| 2024-10-22 | 其他诊断试剂 | ILLUMINA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $932 |