Viet Thanh Trading & Equipment Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THIếT Bị Và THươNG MạI VIệT THàNH
12
进口笔数
0
出口笔数
$362.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105109886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF3M0WK |
| 成立日期 | 2011-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 1, LH1-LK08 Vinhome Thăng Long, KĐT mới An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH TRADING AND EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LC-01 VinHomes Thăng Long, Khu Đô Thị mới An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02466803328 |
| 邮箱 | Vietthanhtvd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $362.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.9K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.9K | 塔式起重机、升降机 |
| Xiangsheng Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.8K | 塔式起重机、升降机 |
| Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.0K | 升降机、纺织物处理机 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | LED照明装置、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-12 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-03-23 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-03-23 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-12-29 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-11-11 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-09-12 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-09-11 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-07-04 | 塔式起重机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-04-16 | 塔式起重机 | XIANGSHENG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $44.5K |