DSC Vietnam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DSC VIệT NAM
41
进口笔数
0
出口笔数
$405.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107651607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KRQ02U |
| 成立日期 | 2016-11-30 |
| 联系地址 | Số 43, ngõ 148 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DSC VIET NAM INVESTMEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43, ngõ 148 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862637638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $258.0K |
| 印度 | 5 | $107.6K |
| 意大利 | 4 | $18.8K |
| 土耳其 | 2 | $13.5K |
| 韩国 | 1 | $6.0K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCW Medicath Ltd. | 中国 | 10 | $126.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Smiths Medical International Ltd. | 荷兰 | 5 | $107.6K | 医用导管、外科缝合针 |
| E CO LTD | 中国 | 5 | $54.6K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Hitec Medical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $51.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Delta Med S.p.A. | 意大利 | 3 | $18.8K | 医用导管、第90章仪器零件 |
| Hangzhou Tappa Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Octamed Sağlık Ürünleri Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $13.5K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| HANGZHOU TAPPA MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.3K | 医用导管、其他塑料制品 |
| RAPIGEN, INC | 1 | $6.0K | 其他航空器零件、诊断试剂 | |
| Health Line International Corp | 美国 | 1 | $1.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SCW MEDICATH LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-07 | 医用导管 | HEALTH LINE INTERNATIONAL CORP | 美国 | $900 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-07 | 医用导管 | HEALTH LINE INTERNATIONAL CORP | 美国 | $900 |