DSC Vietnam Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DSC VIệT NAM

41
进口笔数
0
出口笔数
$405.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107651607
企查查编码QVN9KRQ02U
成立日期2016-11-30
联系地址Số 43, ngõ 148 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM
企业英文名称DSC VIET NAM INVESTMEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 43, ngõ 148 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84862637638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
901832外科缝合针
902000呼吸器具
854442带接头绝缘电线
300510医用粘性敷料
330790其他芳香制剂
382219诊断试剂
401490硫化橡胶医疗用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$258.0K
印度5$107.6K
意大利4$18.8K
土耳其2$13.5K
韩国1$6.0K
美国1$1.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCW Medicath Ltd.中国10$126.8K其他医疗器具、医用导管
Smiths Medical International Ltd.荷兰5$107.6K医用导管、外科缝合针
E CO LTD中国5$54.6K柑橘、鲜葡萄
Hitec Medical Co., Ltd.中国7$51.1K医用导管、其他医疗器具
Delta Med S.p.A.意大利3$18.8K医用导管、第90章仪器零件
Hangzhou Tappa Medical Technology Co., Ltd.中国3$17.9K医用导管、其他医疗器具
Octamed Sağlık Ürünleri Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其2$13.5K医用粘性敷料、医用敷料
HANGZHOU TAPPA MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$6.3K医用导管、其他塑料制品
RAPIGEN, INC1$6.0K其他航空器零件、诊断试剂
Health Line International Corp美国1$1.8K医用导管、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他医疗器具SCW MEDICATH LTD中国$250
2026-04-16其他医疗器具SCW MEDICATH LTD中国$1.5K
2026-04-16其他医疗器具SCW MEDICATH LTD中国$1.5K
2026-04-16其他医疗器具SCW MEDICATH LTD中国$3.5K
2026-04-16其他医疗器具SCW MEDICATH LTD中国$3.5K
2026-04-16其他医疗器具SCW MEDICATH LTD中国$250
2026-04-07医用导管HEALTH LINE INTERNATIONAL CORP美国$900
2026-04-07其他塑料制品HITEC MEDICAL CO LTD中国$156
2026-04-07其他塑料制品HITEC MEDICAL CO LTD中国$156
2026-04-07医用导管HEALTH LINE INTERNATIONAL CORP美国$900

相关企业 · 同类产品

DSC Vietnam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →