Davuvina Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DAVUVINA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$36.6K
出口金额
—
最近进口
2025-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109983037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUTHNP6 |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 303 Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DAVUVINA |
| 企业英文名称 | DAVUVINA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 303 Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4690 - Bán buôn tổng hợp 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1910 - Sản xuất than cốc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0963162960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $36.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camtus Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.9K | 果壳木炭 |
| Greenchem Corp. | 越南 | 2 | $17.6K | 尿素肥料、硫酸 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 果壳木炭 | CAMTUS CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-03-12 | 果壳木炭 | CAMTUS CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-03-12 | 果壳木炭 | CAMTUS CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2024-04-15 | 果壳木炭 | GREENCHEM CORP ORATION | 韩国 | $9.0K |
| 2024-03-27 | 果壳木炭 | GREENCHEM CORP ORATION | 韩国 | $8.6K |